Xi lanh AHP Merkle – Truyền động thủy lực cho khuôn mẫu và máy công nghiệp
Xi lanh AHP Merkle là thiết bị truyền động thủy lực của thương hiệu AHP Merkle GmbH, Đức, được sử dụng để tạo chuyển động đẩy, kéo, kẹp và ép trong máy công nghiệp. Danh mục sản phẩm bao gồm nhiều kiểu kết cấu, từ xi lanh dạng khối nhỏ gọn đến xi lanh tiêu chuẩn DIN/ISO và các phiên bản thiết kế theo yêu cầu. Hãng phát triển và sản xuất xi lanh thủy lực từ năm 1973.
Điểm đáng chú ý khi lựa chọn xi lanh thủy lực AHP Merkle là khả năng kết hợp kiểu gá lắp, vị trí cổng dầu và chức năng nhận biết vị trí. Người thiết kế có thể chọn cấu hình phù hợp với cụm máy thay vì điều chỉnh toàn bộ kết cấu cơ khí theo một dạng xi lanh cố định.
.jpeg)
Chọn xi lanh AHP Merkle theo không gian lắp đặt
Xi lanh dạng khối cho các cụm máy nhỏ gọn
Xi lanh dạng khối AHP Merkle có thân gọn, phù hợp với những vị trí cần tích hợp cơ cấu truyền động sát vào thân máy hoặc cụm khuôn. Danh mục này có các phiên bản nhận biết vị trí bằng cảm biến cảm ứng, cảm biến từ hoặc công tắc cơ khí. Hãng còn cung cấp thiết kế hành trình dài và cần piston chống xoay, tùy dòng sản phẩm.
Khi bố trí xi lanh dạng khối, cần xem đồng thời hướng chuyển động của piston và khoảng trống dành cho đường dầu. Một cấu hình có kích thước thân phù hợp nhưng cổng dầu khó tiếp cận vẫn có thể gây trở ngại khi lắp đặt hoặc bảo trì. Vì vậy, bản vẽ kích thước và vị trí đầu nối cần được kiểm tra ngay từ bước chọn thiết bị.
Xi lanh lắp chìm cho kết cấu tích hợp
Dòng EBZ 250 là xi lanh lắp chìm có thiết kế tròn, hành trình ngắn và kích thước nhỏ gọn. Theo thông tin chính hãng, dòng này có đường kính piston từ 16 đến 50 mm, áp suất làm việc tối đa 250 bar và có thể tích hợp trực tiếp vào cơ cấu mà không cần bố trí đường ống ngoài theo kiểu thông thường.
Với dạng xi lanh này, phần thân tiếp nhận phải được gia công đúng bản vẽ của nhà sản xuất. Vị trí cấp dầu, bề mặt lắp và kích thước khoang chứa đều ảnh hưởng đến khả năng hoạt động. Đây là lựa chọn cần phối hợp chặt chẽ giữa thiết kế thủy lực và thiết kế cơ khí.
Các dòng xi lanh AHP Merkle tiêu biểu
Tên dòng sản phẩm giúp xác định nhóm xi lanh ban đầu. Để đặt hàng, vẫn cần mã cấu hình đầy đủ thể hiện kích thước, hành trình và các tùy chọn.
| Dòng sản phẩm | Loại xi lanh | Đặc điểm kỹ thuật được hãng công bố |
|---|---|---|
| DHZ 160 | Xi lanh tiêu chuẩn DIN/ISO | Nhóm áp suất 160 bar; theo DIN/ISO 6020/1 |
| DHZ 250 | Xi lanh tiêu chuẩn DIN/ISO | Nhóm áp suất 250 bar; theo ISO 6022 và DIN 24333 |
| RZ 320, RZ 500 | Xi lanh dạng khối tròn | Kết cấu gọn, có nhiều phương án gá lắp |
| STZ 250, STZ 250L | Xi lanh chuyên dụng cho công việc đột dập | Áp suất tối đa 250 bar; đường kính piston từ 32 đến 200 mm |
| EBZ 250 | Xi lanh lắp chìm | Đường kính piston 16–50 mm; áp suất tối đa 250 bar |
| BZP | Xi lanh dạng khối có nhận biết vị trí | Bổ sung chức năng kiểm tra vị trí piston |
| MBZ | Xi lanh dạng khối dùng cảm biến từ | Nhận biết vị trí thông qua cảm biến từ |
Các dòng trên được xác nhận trong danh mục và trang sản phẩm của AHP Merkle. Áp suất, kích thước và tùy chọn phải được đối chiếu theo đúng phiên bản lựa chọn.
Xi lanh khối (Block Cylinders - BZ / BZF / BVZ):
Dòng xi lanh dạng khối vuông nhỏ gọn, chịu áp suất làm việc cao (thường từ 250 bar đến 500 bar).
Ứng dụng phổ biến nhất để rút ty, kéo lõi (core pull) trong khuôn ép nhựa và khuôn đúc.
Xi lanh dạng tròn (Round Block Cylinders - RZ / Roundline Cylinders):
Thiết kế thân tròn tối ưu diện tích cho các không gian lắp đặt hẹp hoặc ứng dụng cần xi lanh tròn.
Xi lanh khóa (Locking Cylinders - VB / VZ):
Tích hợp cơ cấu khóa cơ khí ở vị trí cuối hành trình, giúp giữ cố định lực ép lớn mà không cần duy trì áp suất thủy lực liên tục.
Xi lanh tiêu chuẩn DIN (Standard / DIN Cylinders - HZ):
Thiết kế theo chuẩn DIN (ví dụ DIN 24554 / ISO 6020/2), hành trình dài, linh hoạt kết nối.
Xi lanh dập / xi lanh hành trình ngắn (Stamping & Short-Stroke Cylinders):
Chuyên dùng cho các máy dập, máy đột lỗ, hoặc kẹp giữ chi tiết đòi hỏi chu kỳ hoạt động nhanh và lực lớn.
Xi lanh điện - thủy lực (E-AHP Linear Drives):
Dòng truyền động tuyến tính kết hợp động cơ điện và hệ thống thủy lực tích hợp, tiết kiệm năng lượng

Đặc điểm kỹ thuật ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành
Lực đẩy, lực kéo và tốc độ chuyển động
Xi lanh thủy lực chuyển năng lượng của dầu có áp suất thành chuyển động tuyến tính. Lực lý thuyết phụ thuộc vào áp suất và diện tích tác dụng của piston. Với xi lanh có cần piston ở một phía, diện tích tác dụng khi kéo về nhỏ hơn khi đẩy ra, nên lực kéo và lực đẩy không bằng nhau nếu sử dụng cùng áp suất.
Tốc độ chuyển động phụ thuộc vào lưu lượng dầu cấp và diện tích tác dụng. Khi chọn xi lanh AHP Merkle, cần kiểm tra cả lực cần thiết lẫn thời gian hoàn thành hành trình. Chọn xi lanh có đường kính lớn hơn có thể tăng lực, nhưng cũng làm tăng lượng dầu cần cấp để duy trì cùng tốc độ.
Cần piston, phớt và chức năng giảm chấn
Đối với dòng DHZ tiêu chuẩn, AHP Merkle công bố cần piston được tôi cứng, mài và mạ crom cứng. Đây là những đặc điểm cần xem xét khi đánh giá bề mặt làm việc của cần piston và sự tương thích với cụm làm kín.
Một số cấu hình xi lanh dạng khối có tùy chọn giảm chấn cuối hành trình và lựa chọn loại phớt. Khi cơ cấu chuyển động nhanh hoặc mang tải lớn, cần đánh giá khả năng giảm tốc trước điểm dừng. Vật liệu phớt cũng phải phù hợp với dầu thủy lực và nhiệt độ thực tế, thay vì chọn chỉ theo kích thước xi lanh.
Ứng dụng xi lanh AHP Merkle trong sản xuất
Khuôn mẫu và cơ cấu kéo lõi
AHP Merkle cung cấp các thiết kế xi lanh phục vụ lĩnh vực khuôn mẫu, bao gồm biến thể dạng khối có cổng dầu bố trí trên cạnh dài. Cách bố trí này hỗ trợ tích hợp thiết bị vào những vị trí có giới hạn về không gian. Hãng cũng giới thiệu các cụm máy dùng để kiểm tra cơ cấu đẩy, kéo lõi và đẩy sản phẩm của khuôn
Khi ứng dụng vào khuôn, hành trình phải đáp ứng đầy đủ khoảng dịch chuyển cần thiết của lõi hoặc cơ cấu đẩy. Đồng thời, cần xác định cách kiểm tra vị trí để hệ thống điều khiển chỉ thực hiện bước tiếp theo khi cơ cấu đã đến vị trí yêu cầu.
Máy ép và thiết bị đột dập
Xi lanh AHP Merkle được hãng giới thiệu cho máy ép, nơi xi lanh có thể tạo lực ép hoặc thực hiện các chuyển động phụ trong cùng quy trình. Riêng dòng STZ 250 và STZ 250L được phát triển cho công việc đột dập, sử dụng kết cấu nhỏ gọn và hệ thống Dipp System® của hãng.
Với ứng dụng này, việc lựa chọn phải tính đến tải thay đổi trong chu kỳ, tốc độ tiếp cận và trạng thái sau khi hoàn thành thao tác. Áp suất danh định của xi lanh chỉ là một phần của bài toán; kết cấu gá lắp và khả năng dẫn hướng tải cũng cần được kiểm tra.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/


