Xi lanh AHP Merkle BZ 500.40/25.21.201.050 – Piston Ø40 mm, hành trình 50 mm
Xi lanh AHP Merkle BZ 500.40/25.21.201.050 thuộc nhóm xi lanh thủy lực dạng khối, sử dụng áp suất dầu để tạo chuyển động tuyến tính cho cơ cấu máy. Mã sản phẩm thể hiện đường kính piston 40 mm, đường kính cần piston 25 mm và hành trình 50 mm. Đây là những thông số quan trọng để đánh giá lực làm việc, lượng dầu cần cấp và khả năng tương thích khi thay thế thiết bị.
Dòng BZ của AHP Merkle Việt Nam có kết cấu nhỏ gọn, nhiều cấu hình lắp đặt và lựa chọn chức năng. Với model cụ thể này, việc lựa chọn cần kết hợp thông số thủy lực với bản vẽ cơ khí, đặc biệt là cấu hình 21 và kiểu chức năng 201.

Thông số nhận diện xi lanh BZ 500.40/25.21.201.050
Mỗi phần trong mã xi lanh AHP Merkle đảm nhiệm một vai trò riêng. Đường kính và hành trình giúp tính toán khả năng truyền động, còn mã kiểu thiết kế và chức năng dùng để xác định cấu hình thực tế.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | AHP Merkle |
| Quốc gia thương hiệu | Đức |
| Model | BZ 500.40/25.21.201.050 |
| Nhóm sản phẩm | Xi lanh thủy lực dạng khối |
| Dòng xi lanh | BZ 500 |
| Áp suất tối đa của dòng BZ 500 | 500 bar, theo điều kiện áp dụng trong catalog |
| Đường kính piston | 40 mm |
| Đường kính cần piston | 25 mm |
| Hành trình | 50 mm |
| Mã kiểu thiết kế | 21 |
| Mã kiểu chức năng | 201 |
Thông số kích thước được đọc theo hệ thống mã dòng BZ của hãng. Vị trí cổng dầu, kiểu gá lắp, kết cấu đầu cần và các tùy chọn phải xác nhận bằng bản vẽ đúng mã sản phẩm, vì các xi lanh cùng đường kính và hành trình vẫn có thể khác cấu hình.

Khả năng tạo lực của piston 40 mm và cần 25 mm
Lực đẩy và lực kéo tại cùng áp suất
Đường kính piston quyết định diện tích tiếp nhận áp suất dầu. Với piston 40 mm, diện tích toàn phần khoảng 1.256,6 mm². Khi xét chiều kéo về của xi lanh một cần, diện tích hữu ích giảm do phần tiết diện cần piston 25 mm chiếm chỗ, còn khoảng 765,8 mm².
Theo phép tính lý thuyết \(F=pA\), lực đẩy và lực kéo tham khảo được thể hiện dưới đây. Các giá trị giả định áp suất khoang đối diện bằng không, chưa trừ ma sát và tổn thất thủy lực.
| Áp suất tính toán | Lực đẩy lý thuyết | Lực kéo lý thuyết |
|---|---|---|
| 100 bar | 12,57 kN | 7,66 kN |
| 160 bar | 20,11 kN | 12,25 kN |
| 250 bar | 31,42 kN | 19,14 kN |
| 500 bar | 62,83 kN | 38,29 kN |
Bảng này là kết quả tính toán từ kích thước piston và cần, không phải bảng lực được hãng xác nhận riêng cho mã hàng. Khi thiết kế cơ cấu, lực sử dụng phải tính thêm áp suất hồi, ma sát, tải động và hệ số dự phòng.
Áp suất vận hành phải phù hợp với toàn bộ hệ thống
Dòng BZ 500 được hãng công bố có áp suất làm việc tối đa đến 500 bar. Tuy nhiên, con số này không đồng nghĩa máy phải vận hành thường xuyên ở 500 bar. Áp suất cần thiết phụ thuộc tải thực tế và điều kiện sử dụng của cấu hình xi lanh.
Bơm, van, đầu nối, đường ống và kết cấu gá phải đáp ứng áp suất thiết kế. Nếu cơ cấu đã đạt lực yêu cầu ở áp suất thấp hơn, tăng áp suất chỉ làm tăng lực tác động lên chi tiết và cụm máy. Vì vậy, cài đặt van giới hạn áp suất cần dựa trên tải cho phép của hệ thống.
Hành trình 50 mm và yêu cầu về tốc độ chuyển động
Hành trình 50 mm xác định khoảng dịch chuyển danh định của cần piston. Với xi lanh AHP Merkle BZ 500.40/25.21.201.050, thông số này cần được đối chiếu với khoảng di chuyển của chi tiết máy, vị trí bắt đầu và vị trí kết thúc thao tác.
Từ kích thước đã xác định, thể tích dầu dịch chuyển lý thuyết cho toàn bộ hành trình khoảng 62,8 ml ở phía piston và 38,3 ml ở phía có cần. Những giá trị này hỗ trợ tính lưu lượng cấp dầu ban đầu, chưa bao gồm thể tích đường ống và ảnh hưởng của độ nén dầu.
Tốc độ phụ thuộc lưu lượng cấp dầu
Với cùng một lưu lượng cấp, tốc độ lý thuyết ở chiều kéo về cao hơn chiều đẩy ra do diện tích hữu ích nhỏ hơn. Đây là đặc điểm cần xét khi máy yêu cầu thời gian tiến và lùi tương đương. Việc điều chỉnh tốc độ thường thực hiện thông qua mạch điều khiển lưu lượng phù hợp.
Đối với cơ cấu chuyển động nhanh, cần kiểm tra cách giảm tốc trước điểm dừng. Không nên mặc định mã BZ 500.40/25.21.201.050 đã có giảm chấn hoặc cảm biến cuối hành trình. Dòng xi lanh dạng khối của hãng có nhiều tùy chọn, nhưng trang bị của từng sản phẩm phải được xác nhận riêng
.jpeg)
Các ứng dụng có thể xem xét cho model này
Cơ cấu kẹp và đẩy trong máy công nghiệp
Về mặt thiết kế, xi lanh piston 40 mm, hành trình 50 mm có thể được xem xét cho cơ cấu kẹp hoặc đẩy cần lực lớn trong khoảng dịch chuyển ngắn. Thân dạng khối hỗ trợ bố trí thiết bị gần cụm làm việc, tùy không gian và cấu hình gá thực tế.
Khi dùng để kẹp, phải kiểm tra lực cho phép của chi tiết, đồ gá và điểm tiếp xúc. Khi dùng để đẩy, cần đánh giá tải dọc trục và cách dẫn hướng bộ phận chuyển động. Khả năng phù hợp của model chỉ được xác định sau khi đối chiếu tải và bản vẽ máy.
Cơ cấu khuôn và chuyển động phụ của máy ép
AHP Merkle cung cấp xi lanh dạng khối cho lĩnh vực khuôn mẫu và giới thiệu sản phẩm thủy lực cho máy ép. Đây là các nhóm ứng dụng có thể cân nhắc khi đánh giá BZ 500.40/25.21.201.050.
Với cơ cấu khuôn, cần xác định đủ khoảng kéo hoặc đẩy để tránh va chạm giữa các bộ phận. Với máy ép, cần tính tải phát sinh trong toàn bộ chu kỳ. Tên dòng BZ 500 và thông số hành trình chưa đủ để kết luận model phù hợp với mọi máy ép hoặc mọi bộ khuôn.
Lắp đặt đúng để hạn chế mòn và rò rỉ
Kiểm tra đồng tâm và khả năng chịu tải của điểm gá
Trục cần piston phải phù hợp với hướng chuyển động của cơ cấu liên kết. Sai lệch tâm hoặc tải ngang có thể làm tăng lực tác động lên cụm dẫn hướng và phớt, dẫn đến mòn không đều. Bộ phận chuyển động nên có cơ cấu dẫn hướng phù hợp khi phát sinh tải bên.
Bề mặt gá cần phẳng, đủ cứng và được gia công theo bản vẽ. Trước khi thay thế xi lanh, hãy so sánh vị trí lỗ bắt, kích thước thân, khoảng nhô cần và kiểu liên kết đầu cần. Hai xi lanh có cùng piston Ø40 mm và hành trình 50 mm vẫn có thể không lắp thay trực tiếp.
Kiểm soát dầu và chạy thử sau lắp đặt
Dầu thủy lực và vật liệu làm kín phải tương thích với điều kiện vận hành. Đường dầu cần được làm sạch trước khi kết nối để hạn chế tạp chất đi vào xi lanh. Sau khi lắp đặt, việc xả khí phải thực hiện theo hướng dẫn áp dụng cho thiết bị.
Nên chạy thử ở áp suất và tốc độ thấp trước khi tăng đến mức làm việc. Trong quá trình kiểm tra, cần quan sát rò rỉ tại đầu nối, chuyển động bất thường và khả năng hoàn thành hành trình. Nếu có hiện tượng giật hoặc lực không ổn định, cần kiểm tra mạch dầu và tải cơ khí.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/


