Van Tognella FT270/5 14 G V – Van điều chỉnh lưu lượng một chiều có bù áp
Van Tognella FT270/5 14 G V là van điều chỉnh lưu lượng thủy lực một chiều có bù áp, sử dụng cổng ren G1/4″, gioăng FPM/Viton và đai ốc phục vụ lắp bảng. Thiết bị được điều chỉnh bằng tay, dùng để kiểm soát lưu lượng dầu cấp cho cơ cấu chấp hành.
Điểm nổi bật của van là khả năng bù lại ảnh hưởng của thay đổi áp suất trong phạm vi làm việc thiết kế. Nhờ đó, lưu lượng qua chiều điều chỉnh ổn định hơn so với van tiết lưu thông thường khi tải thay đổi. Chiều ngược lại có đường dầu đi qua van một chiều tích hợp.
Giải mã chính xác Tognella FT270/5 14 G V
Mỗi thành phần trong mã thể hiện một đặc điểm của van. Khi đặt hàng thay thế, cần giữ đầy đủ hậu tố để bảo đảm đúng kết nối, vật liệu làm kín và phụ kiện gá lắp.
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tognella | Thương hiệu thiết bị thủy lực của Ý |
| FT270/5 | Dòng van điều chỉnh lưu lượng một chiều có bù áp |
| 14 | Kích thước cổng ren G1/4″ |
| G | Có đai ốc lắp bảng |
| V | Gioăng FPM, thường gọi Viton |
Chữ G ở hậu tố là tùy chọn đai ốc lắp bảng. Ký hiệu này cần được phân biệt với chữ G trong tên chuẩn ren G1/4″.
Van Tognella FT270/5 14 G V thuộc nhóm điều khiển bằng tay, không sử dụng cuộn coil điện từ. Người vận hành thay đổi lưu lượng bằng núm điều chỉnh trên thân van.

Van Tognella FT270/5 14 G V kiểm soát tốc độ như thế nào?
Tốc độ chuyển động của xi lanh và mô tơ thủy lực phụ thuộc vào lưu lượng dầu cấp cho cơ cấu. Khi thay đổi lưu lượng, người vận hành có thể điều chỉnh tốc độ tiến, lùi hoặc quay, tùy vị trí bố trí van trên mạch.
Với van tiết lưu thông thường, lưu lượng phụ thuộc vào độ mở và chênh lệch áp suất qua van. Nếu tải thay đổi, tốc độ cơ cấu có thể thay đổi dù vị trí núm chỉnh được giữ nguyên.
Van Tognella FT270/5 14 G V kết hợp tiết lưu điều chỉnh với cơ cấu bù áp. Bộ bù áp làm việc để duy trì chênh lệch áp suất phù hợp qua phần tử tiết lưu, giúp hạn chế sự biến động lưu lượng do thay đổi tải.
Khả năng này chỉ được duy trì khi hệ thống đáp ứng điều kiện làm việc của van. Nếu áp suất cấp không đủ, chênh áp quá thấp hoặc van bị nhiễm bẩn, lưu lượng thực tế có thể không đạt giá trị mong muốn.
Chức năng một chiều và đường dầu hồi
Ký hiệu /5 thể hiện cấu hình điều chỉnh lưu lượng một chiều có van một chiều tích hợp.
Ở chiều điều chỉnh, dầu đi qua phần tử tiết lưu và cơ cấu bù áp. Người vận hành sử dụng núm chỉnh để thiết lập lưu lượng cần thiết.
Ở chiều ngược lại, van một chiều mở đường dầu hồi, giúp dòng dầu đi qua mà không bị điều tiết theo cùng cách của chiều làm việc. Tuy nhiên, đường dầu này vẫn có tổn thất áp suất thực tế.
Đặc tính trên phù hợp với những mạch cần kiểm soát tốc độ theo một chiều và cho phép hồi dầu thuận lợi theo chiều còn lại. Chiều lắp phải được xác định theo ký hiệu thủy lực và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thông tin kỹ thuật van Tognella FT270/5 14 G V
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model | FT270/5-14-G-V |
| Loại van | Điều chỉnh lưu lượng một chiều có bù áp |
| Môi chất sử dụng | Dầu thủy lực phù hợp với vật liệu van và gioăng |
| Phương thức điều chỉnh | Bằng tay |
| Kết nối | Hai cổng ren trong |
| Chuẩn ren | G1/4″ BSPP |
| Vật liệu thân | Thép carbon |
| Vật liệu làm kín theo mã V | FPM/Viton |
| Áp suất làm việc tối đa | 250 bar |
| Chênh áp làm việc tối thiểu của cỡ 14 | 5 bar theo tài liệu dòng sản phẩm |
| Tùy chọn theo mã G | Đai ốc lắp bảng |
| Kiểu lắp | Trên đường ống hoặc lắp bảng phù hợp |
| Chức năng dòng ngược | Van một chiều tích hợp |
Áp suất làm việc tối đa 250 bar không phải áp suất được van tự động duy trì tại đầu ra. Đây là giới hạn áp suất làm việc của thiết bị. FT270/5 là van kiểm soát lưu lượng; việc bảo vệ quá áp của hệ thống cần được thực hiện bằng phần tử phù hợp trong mạch.
Dải lưu lượng và đường đặc tính cần được đối chiếu theo đúng cỡ 14, phiên bản tài liệu và điều kiện dầu sử dụng. Không áp dụng dải lưu lượng tổng của cả dòng FT270/5 cho riêng model G1/4″.
Vai trò của gioăng Viton trong cấu hình G V
Van Tognella FT270/5 14 G V sử dụng gioăng FPM theo hậu tố V. Vật liệu làm kín ảnh hưởng đến khả năng tương thích với dầu, phụ gia và nhiệt độ vận hành.
Khi thay van cũ, cần giữ đúng vật liệu gioăng theo yêu cầu của hệ thống. Một van cùng kích thước ren và cùng dòng sản phẩm nhưng khác vật liệu làm kín có thể không phù hợp với môi chất đang sử dụng.
Gioăng Viton cũng cần được kiểm tra theo điều kiện ứng dụng cụ thể. Không mặc định vật liệu này phù hợp với mọi loại chất lỏng hoặc cho phép toàn bộ van vận hành ở nhiệt độ cao hơn giới hạn công bố.
Đai ốc lắp bảng giúp bố trí van thuận tiện hơn
Hậu tố G cho biết van có đai ốc lắp bảng. Cấu hình này phục vụ việc bố trí van tại vị trí mà người vận hành có thể tiếp cận núm chỉnh.
Khi thiết kế mặt bảng, cần đối chiếu đường kính lỗ gá, chiều dày bảng, chiều dài phần ren lắp và khoảng trống cho thao tác. Đường ống kết nối cũng cần được đỡ phù hợp để tránh truyền tải cơ học lớn lên thân van.
Với vị trí nằm sau tấm che hoặc trong cụm máy chật hẹp, kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng giúp hạn chế việc phải sửa gá khi nhận thiết bị.
.jpeg)
Ứng dụng thực tế của van Tognella FT270/5 14 G V
Điều chỉnh tốc độ xi lanh thủy lực
Van có thể được sử dụng trong mạch kiểm soát tốc độ xi lanh. Tùy yêu cầu tải và sơ đồ thiết kế, van được bố trí tại đường cấp hoặc đường xả phù hợp.
Với tải có xu hướng kéo cơ cấu chạy vượt, cần đánh giá thêm yêu cầu chống tụt và kiểm soát tải. Van điều chỉnh lưu lượng không thay thế toàn bộ chức năng của van cân bằng hoặc van giữ tải.
Kiểm soát tốc độ mô tơ thủy lực
Van Tognella FT270/5 14 G V có thể được xem xét cho mạch mô tơ khi lưu lượng, áp suất và tổn thất nhiệt nằm trong phạm vi phù hợp. Khả năng bù áp hỗ trợ hạn chế biến động tốc độ khi tải thay đổi.
Tốc độ thực tế vẫn chịu ảnh hưởng của rò rỉ nội bộ mô tơ và điều kiện vận hành của toàn hệ thống.
Điều chỉnh chuyển động của máy công nghiệp
Những cơ cấu cần thiết lập tốc độ bằng tay có thể sử dụng van để tinh chỉnh lưu lượng tại chỗ. Các vị trí ứng dụng gồm cơ cấu cấp tiến, kẹp, đẩy hoặc bàn trượt thủy lực, sau khi kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của từng mạch.
Lưu ý khi lắp van Tognella FT270/5 14 G V
Kiểm tra đúng chuẩn ren
Cổng G1/4″ BSPP cần được kết nối với đầu nối tương thích và phương án làm kín phù hợp. Không lựa chọn đầu nối chỉ dựa trên kích thước nhìn bên ngoài.
Ren NPT và BSPP có đặc điểm khác nhau. Việc lắp sai chuẩn có thể gây hỏng ren hoặc rò rỉ dầu.
Xác định đúng chiều điều chỉnh
Trước khi nối đường ống, cần kiểm tra chiều dòng dầu cần điều tiết và chiều cần hồi tự do. Lắp ngược có thể khiến cơ cấu không được kiểm soát tốc độ như thiết kế.
Giữ sạch dầu và đường ống
Cơ cấu bù áp có các chi tiết chuyển động chính xác. Cặn bẩn có thể gây kẹt, làm lưu lượng dao động hoặc khiến van điều chỉnh không ổn định.
Cần làm sạch đầu nối, đường ống và kiểm tra hệ thống lọc trước khi đưa van vào hoạt động.
Điều chỉnh từng bước
Sau khi lắp, nên chạy thử ở điều kiện kiểm soát và thay đổi núm chỉnh từ từ. Theo dõi tốc độ cơ cấu, áp suất và nhiệt độ dầu trước khi xác lập vị trí vận hành.
Việc chỉnh van cần được thực hiện cùng đánh giá tải thực tế, tránh chỉ dựa vào trạng thái máy chạy không tải.
Kiểm tra khi lưu lượng hoặc tốc độ không ổn định
| Hiện tượng | Nội dung nên kiểm tra |
|---|---|
| Vặn núm nhưng tốc độ thay đổi ít | Chiều lắp, đường bypass, dải lưu lượng và tình trạng cơ cấu chỉnh |
| Tốc độ thay đổi theo tải | Chênh áp qua van, áp suất nguồn, bộ bù áp và rò rỉ cơ cấu |
| Xi lanh chạy giật | Khí trong dầu, ma sát cơ khí, tải và độ sạch dầu |
| Dầu nóng hơn sau khi lắp | Tổn thất áp suất, lượng dầu bị tiết lưu và chế độ làm việc |
| Rò rỉ tại cổng nối | Chuẩn ren, chi tiết làm kín và lực siết |
| Rò rỉ ngoài thân van | Tình trạng gioăng, môi chất và dấu hiệu hư hỏng |
Cần kiểm tra toàn bộ mạch trước khi kết luận van bị lỗi. Áp suất nguồn không ổn định, lọc tắc hoặc rò rỉ trong xi lanh đều có thể làm kết quả điều chỉnh sai lệch.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/








