Hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 – Tỷ số truyền 1/735
Hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 là thiết bị truyền động cơ khí mang thương hiệu S.T.M., trên nhãn ghi Bologna, Italy. Sản phẩm có tỷ số truyền 1/735, được sử dụng để giảm tốc độ quay từ động cơ xuống mức thấp hơn tại đầu ra.
Với những hệ thống cần chuyển động chậm, việc lựa chọn hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 phải dựa trên tốc độ yêu cầu, mô-men tải, điều kiện vận hành và kích thước lắp đặt. Đây cũng là những thông tin quan trọng khi tìm thiết bị thay thế cho cụm máy đang sử dụng.
Giới thiệu hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1
Theo tài liệu STM, dòng CRI–CRMI thuộc nhóm hộp giảm tốc kết hợp hai bộ truyền trục vít–bánh vít. Catalog của hãng có liệt kê cấu hình 28/28, sử dụng bộ kit để liên kết hai hộp giảm tốc.
Đối với hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 trong ảnh nhãn, tỷ số truyền được ghi là 1/735. Điều này có nghĩa tốc độ đầu ra bằng tốc độ đầu vào chia cho 735.

Thông số hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1
Thông tin dưới đây được đọc từ nhãn thiết bị do khách hàng cung cấp:
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Thương hiệu | S.T.M. |
| Model trên nhãn | CRMI 28/28 A2 M1 |
| Dòng sản phẩm | Hộp giảm tốc kết hợp trục vít–bánh vít |
| Tỷ số truyền ghi trên nhãn | 1/735 |
| Hệ số giảm tốc dùng để tính toán | i = 735 |
| Mã Code | 2110392361 |
| Số lệnh OL/WO | 73018959 |
| Ngày ghi trên nhãn | 05/2016 |
| Thông tin địa danh trên nhãn | Bologna, Italy |
Lưu ý: Nhãn này chưa thể hiện công suất đầu vào cho phép, mô-men đầu ra định mức, tải hướng kính, kích thước trục và loại dầu bôi trơn. Các thông số đó cần được xác nhận theo tài liệu của đúng cấu hình.
Các ký hiệu A2, M1 nên được giữ nguyên khi hỏi hàng và đối chiếu với bản vẽ của hãng, tránh tự suy diễn kiểu lắp từ tên gọi.
Nguyên lý hoạt động của hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1
Với kết cấu giảm tốc kết hợp, chuyển động từ động cơ đi qua các bộ truyền trước khi đến trục đầu ra. Mỗi bộ truyền làm giảm tốc độ quay, tạo ra tỷ số truyền tổng của toàn bộ cụm.
Đối với hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1, tốc độ đầu ra được tính theo công thức:
Tốc độ đầu ra = Tốc độ đầu vào ÷ 735
Ví dụ, nếu tốc độ đầu vào là 1.350 vòng/phút:
Tốc độ đầu ra ≈ 1.350 ÷ 735 ≈ 1,84 vòng/phút.
Một số giá trị tính toán tham khảo:
| Tốc độ đầu vào | Tốc độ đầu ra tính toán |
|---|---|
| 1.000 vòng/phút | Khoảng 1,36 vòng/phút |
| 1.350 vòng/phút | Khoảng 1,84 vòng/phút |
| 1.400 vòng/phút | Khoảng 1,90 vòng/phút |
| 1.500 vòng/phút | Khoảng 2,04 vòng/phút |
Bảng này chỉ minh họa quan hệ tốc độ, không xác nhận tất cả các mức tốc độ đầu vào đều được phép sử dụng.
Khi giảm tốc, mô-men đầu ra có thể tăng nhưng còn phụ thuộc vào hiệu suất và giới hạn tải của hộp số. Không lấy mô-men động cơ nhân trực tiếp với 735 để kết luận mô-men đầu ra cho phép.
Đặc điểm của hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1
Tỷ số truyền lớn, phục vụ chuyển động chậm
Tỷ số truyền 1/735 là đặc điểm đáng chú ý của hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1. Với tốc độ đầu vào phù hợp, thiết bị tạo ra chuyển động đầu ra chậm, thuận tiện cho các cơ cấu cần quay từ từ.
Tuy nhiên, tốc độ thấp không đồng nghĩa với khả năng chịu tải không giới hạn. Mô-men yêu cầu vẫn phải nằm trong phạm vi cho phép của thiết bị.
Kết cấu kết hợp hai bộ truyền
Dòng CRMI sử dụng phương án kết hợp hai bộ truyền trục vít–bánh vít. Khi bảo trì hoặc thay thế, cần kiểm tra cả cụm liên kết, vị trí lắp và đường truyền tải giữa các bộ phận.
Việc thay riêng một phần của cụm cần được đối chiếu theo cấu hình gốc để bảo đảm khả năng lắp ghép.
Có mã nhận diện phục vụ tra cứu
Ngoài tên model, hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 còn có mã Code và số OL/WO trên nhãn. Đây là những thông tin hữu ích để gửi hãng hoặc nhà cung cấp kiểm tra cấu hình ban đầu.
Ảnh nhãn rõ nét giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các thiết bị có tên dòng tương tự.

Ứng dụng của hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1
Các ứng dụng dưới đây là những trường hợp có thể xem xét sử dụng hộp giảm tốc tốc độ thấp. Cần kiểm tra tải thực tế trước khi lựa chọn model.
Băng tải tốc độ thấp
Hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 có thể được xem xét cho băng tải cần chuyển động chậm. Khi tính chọn, cần xác định tải vận chuyển, đường kính tang, ma sát và mô-men khởi động.
Tốc độ băng tải còn phụ thuộc vào đường kính tang hoặc tỷ số truyền của bộ truyền ngoài.
Cơ cấu cấp liệu chậm
Trong hệ thống cấp liệu, tốc độ quay thấp có thể phục vụ việc đưa vật liệu vào công đoạn tiếp theo theo nhịp phù hợp.
Khả năng kẹt vật liệu, tải tăng đột ngột và tần suất khởi động là các yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1.
Cơ cấu quay và điều chỉnh vị trí
Sản phẩm có thể được cân nhắc cho cơ cấu quay chậm hoặc điều chỉnh cơ khí khi mô-men và độ chính xác đáp ứng yêu cầu.
Nếu ứng dụng cần định vị chính xác, phải đánh giá thêm độ rơ, phương pháp phản hồi vị trí và khả năng điều khiển của toàn bộ hệ thống.
Thay thế cụm truyền động trong máy hiện hữu
Khi máy đang sử dụng đúng model này, việc tìm hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 thay thế cần đối chiếu cả thông số truyền động và kích thước cơ khí.
Cùng tỷ số truyền chưa bảo đảm hai hộp giảm tốc có thể lắp thay trực tiếp.
Lưu ý khi chọn hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 thay thế
| Nội dung cần kiểm tra | Mục đích |
|---|---|
| Model đầy đủ CRMI 28/28 A2 M1 | Xác định đúng cấu hình |
| Tỷ số truyền 1/735 | Bảo đảm tốc độ đầu ra phù hợp |
| Công suất và tốc độ động cơ | Kiểm tra điều kiện đầu vào |
| Mô-men tải yêu cầu | Đánh giá khả năng truyền động |
| Kích thước mặt bích đầu vào | Kiểm tra khả năng ghép motor |
| Trục hoặc lỗ đầu ra | Đối chiếu với cơ cấu máy |
| Vị trí lắp và hướng trục | Bảo đảm lắp vừa cụm hiện hữu |
| Chế độ vận hành | Tính đến thời gian chạy và số lần khởi động |
Không mặc định hộp giảm tốc có khả năng tự hãm. Nếu ứng dụng cần giữ tải, đặc biệt với tải nâng hoặc tải có thể kéo ngược, phải xác nhận đặc tính truyền động và sử dụng giải pháp giữ tải phù hợp.
Lắp đặt và bảo dưỡng hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước khi đưa vào sử dụng, cần kiểm tra độ chắc chắn của vị trí gá, độ đồng tâm của khớp nối và khả năng quay của cơ cấu tải.
Không dùng lực đóng trực tiếp lên trục để lắp puly, bánh xích hoặc khớp nối. Phương pháp lắp phải phù hợp với kết cấu và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kiểm tra bôi trơn
Loại dầu, lượng dầu và phương pháp kiểm tra phải được xác định theo đúng cấu hình, tư thế lắp và tài liệu kỹ thuật.
Không tự chọn dầu cho hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1 chỉ dựa vào tên dòng hoặc kích thước bên ngoài.
Theo dõi tình trạng vận hành
Trong quá trình sử dụng, nên theo dõi:
Tiếng ồn hoặc độ rung tăng bất thường.
Dầu rò tại phớt, nắp hoặc vị trí ghép.
Nhiệt độ tăng khác với điều kiện vận hành bình thường.
Trục quay không đều hoặc xuất hiện độ rơ bất thường.
Bulông gá và khớp nối bị lỏng.
Khi có dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra cả động cơ, hộp giảm tốc và cơ cấu tải để xác định nguyên nhân.
Để biết thêm thông tin chi tiết về Hộp giảm tốc STM CRMI 28/28 A2 M1, động cơ điện STM vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/








