Sản phẩm

Đồng hồ đo lưu lượng Tecfluid SC250V

Giá bán: Liên hệ

Hãng Sản xuất : Tecfluid

Mã Sản Phẩm : N_zyzFo_1080

Trong Kho : Còn hàng

Danh mục sản phẩm : Thiết bị hãng Tecfluid

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lưu lượng Tecfluid SC250V – Đặc tính kỹ thuật và cấu hình đo trên đường ống đứng

Đồng hồ đo lưu lượng Tecfluid SC250V thuộc dòng lưu lượng kế diện tích biến thiên SC250, được thiết kế cho đường ống đứng với cấu hình dòng chảy từ trên xuống hoặc từ dưới lên. Thiết bị sử dụng cơ cấu phao kết hợp lò xo và truyền động từ để hiển thị lưu lượng tại chỗ.

Đặc tính kỹ thuật của Tecfluid SC250V không chỉ nằm ở kích thước kết nối hay dải đo. Hướng dòng chảy, đặc tính môi chất, vật liệu tiếp xúc và cấu hình tín hiệu đều ảnh hưởng đến khả năng vận hành. Vì vậy, cần xác định đầy đủ những thông số này khi lựa chọn thiết bị hoặc thay thế đồng hồ đang sử dụng.

Lưu lượng kế Tecfluid

Đặc trưng kỹ thuật của phiên bản Tecfluid SC250V

Điểm đặc trưng của Tecfluid SC250V là cơ cấu đo có lò xo, cho phép thiết kế thiết bị phù hợp với đường ống đứng có dòng chảy đi xuống. Hãng cũng cung cấp cấu hình dòng đi lên nhằm mở rộng khả năng lưu lượng so với phiên bản SC250 thông thường trong những trường hợp tương ứng.

Hai hướng dòng chảy được thể hiện bằng ký hiệu:

Ký hiệu Hướng dòng chảy Đặc điểm
BD Từ dưới lên Cấu hình lắp đứng, dòng đi lên
DAB Từ trên xuống Cấu hình lắp đứng, dòng đi xuống

SC250V phải được đặt hàng theo hướng dòng chảy cụ thể. Không nên hiểu rằng một thiết bị bất kỳ có thể đảo chiều lắp đặt và vẫn đo đúng. Cơ cấu đo, thang chia và hiệu chuẩn cần phù hợp với hướng làm việc đã xác định.

Cơ cấu phao và lò xo quyết định cách đo lưu lượng

Hệ đo gồm tiết lưu hiệu chuẩn, phao và lò xo

Bộ phận đo của Tecfluid SC250V gồm tiết lưu được hiệu chuẩn, phao dạng côn và lò xo. Khi lưu chất đi qua, lực của dòng chảy làm phao dịch chuyển và nén lò xo. Phao đạt vị trí cân bằng khi các lực tác động cân bằng với nhau.

Vị trí này tương ứng với một giá trị lưu lượng. Khi lưu lượng tăng hoặc giảm, phao thay đổi vị trí, đồng thời làm thay đổi diện tích thông dòng giữa phao và tiết lưu.

Cơ cấu lò xo là thành phần quan trọng đối với phiên bản SC250V. Đặc tính lò xo kết hợp với hình dạng phao và kích thước tiết lưu tạo nên dải đo của từng cấu hình.

Hiển thị thông qua liên kết từ

Chuyển động của phần tử đo được truyền tới bộ chỉ thị bằng liên kết từ. Kim trên mặt đồng hồ biểu diễn lưu lượng theo thang đã hiệu chuẩn.

Người vận hành có thể đọc giá trị trực tiếp mà không cần quan sát phao qua ống trong suốt. Phiên bản chỉ thị cơ thực hiện chức năng đo và hiển thị tại chỗ mà không cần cấp điện; phụ kiện điện tử bổ sung sẽ có yêu cầu nguồn riêng.

Bảng đặc tính kỹ thuật của Tecfluid SC250V

Hạng mục Đặc tính kỹ thuật
Thương hiệu Tecfluid
Model SC250V
Nguyên lý đo Diện tích biến thiên
Cơ cấu đo Tiết lưu hiệu chuẩn, phao dạng côn và lò xo
Tư thế lắp Đường ống đứng
Hướng dòng Đi lên BD hoặc đi xuống DAB, theo cấu hình
Môi chất Chất lỏng hoặc khí phù hợp
Kích thước kết nối DN15–DN80
Tỷ số dải thang đo 10:1
Cấp chính xác tiêu chuẩn 2,5% theo VDI/VDE 3513, phần 2, qG = 50%
Cấp chính xác tùy chọn 1,6% theo yêu cầu
Chiều dài lắp đặt tham khảo 250 mm; đối chiếu bản vẽ cấu hình
Kiểu kết nối Mặt bích hoặc ren BSP/NPT
Hiển thị Kim chỉ thị tại chỗ
Phụ kiện tùy chọn Công tắc giới hạn, transmitter 4–20 mA, HART

Các thông số về độ chính xác, tỷ số thang đo và chiều dài được công bố trong tài liệu kỹ thuật dòng SC250. Kích thước DN15–DN80 áp dụng cho nhóm SC250H/SC250V. 

Ý nghĩa tỷ số thang đo 10:1

Tỷ số 10:1 thể hiện quan hệ giữa giới hạn trên và giới hạn dưới của thang đo. Chẳng hạn, thang 100–1.000 lít/giờ có tỷ số 10:1.

Thông số này không có nghĩa đồng hồ duy trì cùng đặc tính đo từ lưu lượng bằng không đến toàn bộ thang. Khi chọn thiết bị, cần đưa lưu lượng vận hành vào vùng đo phù hợp, tránh sử dụng thường xuyên dưới giới hạn thấp của thang.

Cách hiểu cấp chính xác

Cấp chính xác được hãng công bố theo VDI/VDE 3513, phần 2, với điều kiện tham chiếu qG = 50%. Không nên diễn giải thành sai số cố định ±2,5% của giá trị đang đọc tại mọi điểm trên thang.

Đối với yêu cầu đo chặt chẽ, cần xác nhận cấp chính xác và điều kiện hiệu chuẩn trong hồ sơ kỹ thuật của thiết bị được đặt hàng.

Dải lưu lượng phụ thuộc kích thước và cấu hình lò xo

Đồng hồ đo lưu lượng Tecfluid SC250V không có một dải đo duy nhất. Cùng kích thước DN nhưng thay đổi cơ cấu đo hoặc lò xo có thể tạo ra thang lưu lượng khác nhau.

Dải dành cho nước không được áp dụng trực tiếp cho khí hoặc chất lỏng có khối lượng riêng khác. Tương tự, dải đo tổng thể của cả dòng SC250 không đại diện cho mọi cấu hình SC250V.

Trong tính toán lựa chọn, cần xác định lưu lượng nhỏ nhất, lưu lượng làm việc thường xuyên và lưu lượng lớn nhất. Những thông tin này giúp chọn thang đo có khả năng bao phủ chế độ vận hành mà vẫn dễ quan sát.

Tổn thất áp suất cũng thay đổi theo kích thước và cơ cấu đo. Khi hệ thống có áp suất cấp thấp, cần đối chiếu giá trị chênh áp của đúng thang được lựa chọn thay vì chỉ kiểm tra DN.

Độ nhớt và khối lượng riêng ảnh hưởng đến kết quả đo

Giới hạn độ nhớt của môi chất

Tài liệu kỹ thuật mô tả SC250V dùng cho chất lỏng và khí; đối với chất lỏng, độ nhớt phù hợp khoảng dưới 10 mPa·s, tùy lưu lượng và cấu hình.

Khi độ nhớt cao hơn, lực tác động lên phần tử đo thay đổi, có thể ảnh hưởng đến đặc tính hiệu chuẩn. Với dầu đặc hoặc chất lỏng có độ nhớt cao, cần đánh giá riêng. Trong cùng họ sản phẩm, SM250 là phiên bản được thiết kế cho các ứng dụng độ nhớt cao

Hiệu chuẩn theo môi chất thực tế

Khối lượng riêng là dữ liệu cần thiết khi xác định thang đo. Đồng hồ hiệu chuẩn cho nước không nên được dùng để đọc trực tiếp lưu lượng của một chất lỏng khác mà chưa kiểm tra khả năng hiệu chỉnh.

Với khí, cần cung cấp thành phần khí, nhiệt độ, áp suất và điều kiện quy đổi lưu lượng. Phải phân biệt lưu lượng ở điều kiện vận hành với lưu lượng quy về điều kiện chuẩn.

Vật liệu tiếp xúc và khả năng chịu áp suất

Cấu hình inox 316L

Inox EN 1.4404, tương đương AISI 316L, là một lựa chọn vật liệu trong dòng SC250. Theo bảng kỹ thuật chung, cấu hình inox có cấp áp suất PN40 ở DN15–DN50 và PN16 ở các kích thước lớn hơn.

Trong phạm vi DN của SC250V, nhóm kích thước lớn tương ứng DN65–DN80. Áp suất cho phép thực tế vẫn phải được xác nhận theo nhiệt độ, tiêu chuẩn kết nối và cấu hình hoàn chỉnh. 

Vật liệu cho môi chất ăn mòn

Dòng sản phẩm có các lựa chọn vật liệu như PVC, PP, PTFE, Hastelloy C và titanium. Khả năng cung cấp cho SC250V phải được xác nhận theo yêu cầu cụ thể.

Khi đo hóa chất, cần kiểm tra toàn bộ vật liệu tiếp xúc, bao gồm thân đo, phao, lò xo và chi tiết làm kín. Tính tương thích không thể xác định chỉ bằng tên vật liệu thân ngoài.

Nhiệt độ làm việc và cấu hình cách nhiệt

Giới hạn nhiệt độ được công bố cho dòng SC250 thay đổi theo vật liệu:

Cấu hình vật liệu Khoảng nhiệt độ tham khảo
AISI 316L tiêu chuẩn −50 đến +300°C
PVC 0 đến +50°C
PP −20 đến +90°C
PTFE −20 đến +150°C
EN 1.4404 có bộ cách nhiệt −200 đến +400°C

Đây là giới hạn tham khảo theo bảng vật liệu của dòng sản phẩm, không phải mức áp dụng mặc định cho mọi SC250V. Lò xo, gioăng, kết nối và phụ kiện điện tử có thể đặt ra giới hạn bổ sung. 

Bộ cách nhiệt giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ môi chất tới bộ chỉ thị. Với ứng dụng nhiệt độ cao hoặc thấp sâu, cần xác nhận cấu hình này ngay khi đặt hàng.

Kết nối đường ống và cấp bảo vệ bộ chỉ thị

Tecfluid SC250V có lựa chọn mặt bích theo EN 1092-1 hoặc ASME B16.5, cùng kết nối ren BSP/NPT. Tiêu chuẩn mặt bích khác có thể được xem xét theo yêu cầu.

Catalog kỹ thuật phân biệt kết nối vệ sinh của SC250 với nhóm SC250H/SC250V. Vì vậy, không nên mặc định SC250V có sẵn kết nối Tri-Clamp chỉ từ thông tin chung của dòng sản phẩm.

Bộ chỉ thị tiêu chuẩn sử dụng vỏ nhôm phủ bảo vệ, cửa sổ polycarbonate và cấp bảo vệ IP65. Tùy chọn gồm vỏ PP IP65 hoặc vỏ inox 316L với cửa sổ kính, cấp IP67.

Cấp IP mô tả khả năng bảo vệ vỏ trước bụi và nước theo điều kiện thử nghiệm tương ứng. Nó không thay thế việc đánh giá khả năng chịu hóa chất, rung hoặc nhiệt tại vị trí lắp đặt. 

Bảng so sánh nhanh các biến thể dòng SC250

Thông số / Đặc điểm SC250 (Tiêu chuẩn) Tecfluid SC250V  Tecfluid SC250H
Kiểu đường ống Đứng (Vertical) Đứng (Vertical) Ngang (Horizontal)
Hướng dòng chảy Chỉ từ Dưới lên Dưới lên HOẶC Từ trên xuống Trái sang Phải / Phải sang Trái
Cơ cấu định vị phao Trọng lực (Gravity) Cơ cấu lò xo (Spring-loaded) Cơ cấu lò xo (Spring-loaded)
Dải kích thước DN15 – DN150 DN15 – DN80 DN15 – DN80

Công tắc lưu lượng và bộ truyền tín hiệu tùy chọn

Đồng hồ đo lưu lượng Tecfluid SC250V có thể bổ sung công tắc giới hạn để báo khi lưu lượng vượt qua ngưỡng cài đặt. Các lựa chọn gồm công tắc cơ và cảm biến cảm ứng, theo cấu hình.

Khi cần đưa dữ liệu về PLC hoặc DCS, thiết bị có thể được trang bị transmitter 4–20 mA. Giao tiếp HART được cung cấp theo yêu cầu. Phiên bản dùng trong khu vực nguy hiểm phải được chọn theo chứng nhận và thông số bảo vệ phù hợp.

Model SC250V riêng lẻ chưa xác nhận có transmitter, HART hoặc chứng nhận ATEX. Những chức năng này cần được thể hiện trong cấu hình đặt hàng và hồ sơ thiết bị. 

Thông số cần xác nhận khi đặt Tecfluid SC250V

Yêu cầu kỹ thuật nên thể hiện đầy đủ hướng dòng BD hoặc DAB, DN, dải lưu lượng, đơn vị đo, môi chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu kết nối. Với chất lỏng, bổ sung khối lượng riêng và độ nhớt; với khí, bổ sung điều kiện quy đổi.

Nếu thay thế thiết bị hiện hữu, cần đối chiếu tem, thang đo, chiều dòng và bản vẽ kích thước. Cách kiểm tra này giúp chọn đúng cơ cấu đo, tránh trường hợp đồng hồ lắp vừa đường ống nhưng thang đo không phù hợp điều kiện sử dụng.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT

Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam

Sales4:  0938.804.977                        

Email:  sales4@hoangthienphat.com                  

Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/          

Trang web:  http://cungcapthietbivn.com/

Ms.Ngọc-0938.80.49.77

Ms.Ngọc-0938.80.49.77