Van một chiều Stubbe
Van một chiều Stubbe (non-return / check valve) là dòng van công nghiệp nhựa kỹ thuật của Đức, dùng để ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ bơm và thiết bị trong các hệ thống hóa chất ăn mòn, xử lý nước và định lượng hóa chất.
Chức năng & nguyên lý Van một chiều Stubbe
Chức năng chính: chỉ cho phép lưu chất chảy theo một chiều, tự động đóng khi có dòng chảy ngược.
Nguyên lý: áp lực dòng chảy đẩy đĩa/bi/màng van mở ra; khi áp giảm hoặc đảo chiều, lực đàn hồi + áp ngược làm van đóng kín → chống hồi lưu.
STUBBE chia van một chiều thành hai loại cấu tạo chính để phù hợp với từng kiểu lắp đặt:
Dòng RSK 500 (Wafer Check Valve - Van một chiều lá lật):
Cấu tạo: Dạng đĩa tròn lật mở.
Ưu điểm: Thiết kế mỏng, tiết kiệm diện tích, lắp kẹp giữa hai mặt bích.
Kích thước: Thường từ DN 32 đến DN 600.
Lắp đặt: Hoạt động tốt nhất ở phương ngang. Nếu lắp đứng, cần có thêm bộ phận lò xo trợ lực.
Dòng SRV 303 / SV 300 (Angle Seat Check Valve - Van một chiều dạng cối/piston):
Cấu tạo: Sử dụng một piston (pít-tông) bên trong để đóng/mở.
Ưu điểm: Độ kín khít rất cao, vận hành êm ái.
Kích thước: Thường dùng cho đường ống nhỏ và vừa (DN 15 – DN 100).
Đặc biệt: Dòng này có phiên bản không dùng lò xo (dựa vào trọng lực), giúp giảm thiểu khả năng lò xo bị ăn mòn khi dùng với hóa chất cực mạnh.
Vật liệu chịu hóa chất
Đây là điểm mạnh nhất của Stübbe. Bạn có thể chọn vật liệu phù hợp với loại hóa chất đang sử dụng:
Thân van: PVC-U (Nước, hóa chất nhẹ), PP (Axit nóng), PVDF (Hóa chất siêu ăn mòn, nhiệt độ cao).
Gioăng làm kín: EPDM hoặc FPM (Viton).
Lò xo (nếu có): Thường được bọc nhựa Halar (ECTFE) để bảo vệ tuyệt đối khỏi hóa chất.
Khi lựa chọn van một chiều Stubbe
Không nên chỉ dựa vào đường kính đường ống. Cần kiểm tra đồng thời:
DN: kích thước danh nghĩa.
PN: cấp áp suất làm việc.
Vật liệu thân van: ví dụ PP, PVC, PVDF hoặc vật liệu tương thích khác tùy dòng sản phẩm.
Vật liệu màng/đệm làm kín: cần phù hợp với hóa chất.
Nhiệt độ môi chất.
Áp suất làm việc.
Lưu lượng cần xử lý.
Kiểu kết nối đường ống.
Loại hóa chất hoặc chất lỏng đi qua van.
Đặc biệt với hệ thống hóa chất, việc lựa chọn vật liệu thân và gioăng làm kín rất quan trọng vì cùng một kích thước van nhưng khả năng tương thích hóa chất có thể khác nhau.
Van một chiều bi STÜBBE – KRV400
KRV400 – Ball Check Valve (Kugelrückschlagventil) là dòng van một chiều dạng bi của STÜBBE. Hãng có tài liệu kỹ thuật riêng cho toàn bộ series này.
Có thể tìm kiếm theo dạng model/series:
STÜBBE KRV400
KRV400 Ball Check Valve
KRV400 Kugelrückschlagventil
STÜBBE KRV 400
Đây là dòng nên ưu tiên nếu bạn đang xây dựng danh mục Van một chiều Stubbe.
Van một chiều góc STÜBBE – SRV303
SRV303 – Angle Seat Check Valve (Schrägsitzrückschlagventil) là dòng van một chiều dạng van góc, cũng được STÜBBE công bố tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn vận hành riêng.
Model/series:
STÜBBE SRV303
SRV303 Angle Seat Check Valve
SRV303 Schrägsitzrückschlagventil
STÜBBE SRV 303
Bảng tổng hợp
| Hãng | Model/Series | Loại van | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| STÜBBE | KRV400 | Van một chiều bi | Ball Check Valve |
| STÜBBE | SRV303 | Van một chiều góc | Angle Seat Check Valve |
Bảng quy đổi kích thước ống nhựa thông dụng (PVC-U/PP/PVDF)
Bảng quy đổi DN – đường kính ống
| DN danh nghĩa | Đường kính ngoài ống (mm) thường gặp | Inch tương đương | Ứng dụng/kích thước phổ biến |
|---|---|---|---|
| DN10 | 16 mm | 3/8" | Ống nhỏ |
| DN15 | 20 mm | 1/2" | Ống nhỏ |
| DN20 | 25 mm | 3/4" | Đường ống nhỏ |
| DN25 | 32 mm | 1" | Đường ống hóa chất |
| DN32 | 40 mm | 1 1/4" | Đường ống trung bình |
| DN40 | 50 mm | 1 1/2" | Đường ống trung bình |
| DN50 | 63 mm | 2" | Hệ thống bơm, hóa chất |
| DN65 | 75 mm | 2 1/2" | Đường ống lớn |
| DN80 | 90 mm | 3" | Đường ống lớn |
| DN100 | 110 mm | 4" | Hệ thống xử lý nước/hóa chất |
| DN125 | 125 mm | 5" | Đường ống công nghiệp |
| DN150 | 160 mm | 6" | Đường ống công nghiệp |
| DN200 | 200 mm | 8" | Đường ống lưu lượng lớn |
| DN250 | 250 mm | 10" | Hệ thống lớn |
| DN300 | 315 mm | 12" | Đường ống công nghiệp lớn |
Lưu ý khi dùng bảng này
DN không hoàn toàn bằng đường kính ngoài của ống. Với ống nhựa, cách gọi kích thước thường dựa trên đường kính ngoài (d), chẳng hạn:
d20 → thường dùng cho hệ thống khoảng DN15
d25 → khoảng DN20
d32 → khoảng DN25
d40 → khoảng DN32
d50 → khoảng DN40
d63 → khoảng DN50
d75 → khoảng DN65
d90 → khoảng DN80
d110 → khoảng DN100
d160 → khoảng DN150
d200 → khoảng DN200
Tuy nhiên, quy đổi DN ↔ d có thể thay đổi theo tiêu chuẩn đường ống, kiểu kết nối và nhà sản xuất. Vì vậy khi đặt van một chiều STÜBBE, không nên chỉ cung cấp DN mà nên xác định cả đường kính ngoài ống, tiêu chuẩn kết nối và vật liệu ống.
Quy đổi nhanh cho van STÜBBE
Nếu bạn đang xây dựng danh mục Van một chiều STÜBBE KRV400/SRV303, có thể trình bày kích thước theo dạng:
| DN | Ống nhựa thường gặp | Inch |
|---|---|---|
| DN15 | d20 | 1/2" |
| DN20 | d25 | 3/4" |
| DN25 | d32 | 1" |
| DN32 | d40 | 1 1/4" |
| DN40 | d50 | 1 1/2" |
| DN50 | d63 | 2" |
| DN65 | d75 | 2 1/2" |
| DN80 | d90 | 3" |
| DN100 | d110 | 4" |
| DN150 | d160 | 6" |
| DN200 | d200 | 8" |
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/


