Sản phẩm

Màng cách ly áp suất NOSHOK

Giá bán: Liên hệ

Hãng Sản xuất : NOSHOK

Mã Sản Phẩm : N_GJ5os_910

Trong Kho : Tp.HCM

Danh mục sản phẩm : Công tắc NOSHOK

Bảo hành : 12 thang

Màng cách ly áp suất NOSHOK

Màng cách ly áp suất NOSHOK (NOSHOK Diaphragm Seal) là thiết bị được lắp giữa quá trình công nghệ và đồng hồ đo áp suất hoặc cảm biến áp suất nhằm ngăn môi chất tiếp xúc trực tiếp với phần tử đo. Đây là giải pháp được sử dụng rộng rãi trong các ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và các hệ thống có môi trường ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.

Màng cách ly áp suất NOSHOK là gì?

Màng cách ly áp suất NOSHOK là cụm gồm một màng kim loại mỏng được hàn kín với thân seal. Khoang giữa màng và thiết bị đo được nạp đầy chất lỏng truyền áp (Fill Fluid). Khi áp suất tác động lên màng, áp lực sẽ được truyền chính xác qua chất lỏng đến đồng hồ hoặc cảm biến mà không để môi chất tiếp xúc trực tiếp với thiết bị.

Giải pháp này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị đo, giảm chi phí bảo trì và duy trì độ chính xác trong thời gian dài.

Các dòng màng cách ly áp suất NOSHOK phổ biến

Màng cách ly ren (Threaded Diaphragm Seal)

Đây là dòng phổ biến nhất, sử dụng kết nối ren NPT hoặc BSP.

Ứng dụng:

Hệ thống thủy lực

Máy nén khí

Hệ thống hơi

Đường ống công nghiệp

Màng cách ly mặt bích (Flanged Diaphragm Seal)

Được sử dụng cho đường ống có kích thước lớn hoặc áp suất cao.

Ưu điểm:

Chịu áp lực lớn

Dễ tháo lắp

Độ kín cao

Phù hợp tiêu chuẩn ANSI và DIN

Màng cách ly Flush Diaphragm Seal

Thiết kế mặt phẳng giúp môi chất không bị bám lại trên màng.

Ứng dụng:

Thực phẩm

Mỹ phẩm

Sơn

Keo

Hóa chất đặc

Màng cách ly vệ sinh (Sanitary Diaphragm Seal)

Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cho ngành:

Thực phẩm

Đồ uống

Dược phẩm

Công nghệ sinh học

Các kết nối phổ biến gồm:

Tri-Clamp

SMS

DIN

RJT

Vật liệu chế tạo

NOSHOK cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu để phù hợp với từng môi trường làm việc.

Thân màng

Inox 316L

Hastelloy C

Monel

Titanium

Tantalum

Màng

Stainless Steel 316L

Hastelloy

Monel

Titanium

Chất lỏng truyền áp

Tùy theo nhiệt độ và ứng dụng:

Silicone Oil

Halocarbon Oil

Food Grade Oil

High Temperature Fill Fluid

Low Temperature Fill Fluid

Hoàng Thiên Phát phân phối chính hãng NOSHOK tại Việt Nam: công tắc NOSHOK, cảm biến NOSHOK, đồng hồ đo áp suất NOSHOK.... 

Một cụm màng cách ly NOSHOK gồm những thành phần nào?

Màng tiếp xúc với môi chất

Đây là bộ phận quan trọng nhất của hệ thống. Màng cần đủ mỏng để phản ứng với thay đổi áp suất, nhưng vẫn phải chịu được điều kiện vận hành.

Vật liệu màng được lựa chọn theo tính chất hóa học của môi chất. Inox 316L thường phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn.

Với hóa chất có mức ăn mòn cao hơn, hệ thống có thể yêu cầu Hastelloy, Monel hoặc vật liệu chuyên dụng khác.

Thân màng cách ly

Thân thiết bị kết nối với đường ống và giữ cố định màng đo. Kiểu thân có thể là dạng ren, mặt bích hoặc kết nối vệ sinh.

Kích thước kết nối phải phù hợp với vị trí lắp đặt. Việc lựa chọn sai kích thước có thể làm tăng chi phí chuyển đổi hoặc gây khó khăn khi bảo trì.

Chất lỏng truyền áp

Chất lỏng điền đầy nằm giữa màng và thiết bị đo. Nó có nhiệm vụ truyền áp suất mà không tạo ra khoảng trống khí trong hệ thống.

Silicone oil là lựa chọn thường gặp trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Những hệ thống thực phẩm hoặc dược phẩm có thể sử dụng dầu điền đầy đạt yêu cầu vệ sinh.

Với nhiệt độ cao hoặc thấp, cần chọn loại chất lỏng có dải nhiệt phù hợp. Độ nhớt của chất lỏng cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản hồi.

Bộ phận kết nối thiết bị đo

Phía trên màng cách ly có thể kết nối với đồng hồ áp suất, cảm biến áp suất hoặc công tắc áp suất NOSHOK.

Thiết bị có thể được lắp trực tiếp hoặc kết nối qua ống mao dẫn. Ống mao dẫn thường được sử dụng khi cần đặt đồng hồ xa nguồn nhiệt hoặc vị trí rung động.

Các thiết kế màng cách ly NOSHOK phù hợp từng vị trí lắp đặt

Thiết kế ren cho máy móc và đường ống nhỏ

Màng cách ly dạng ren thường có kích thước gọn. Thiết kế này thích hợp cho hệ thống thủy lực, máy nén, bơm hoặc đường ống công nghệ nhỏ.

Các chuẩn ren có thể bao gồm NPT hoặc các chuẩn kết nối khác tùy cấu hình. Khi lựa chọn, cần kiểm tra ren trong, ren ngoài và kích thước cổng.

Dạng ren dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều thiết bị đo áp suất phổ biến.

Thiết kế mặt bích cho quy trình công nghiệp lớn

Màng cách ly mặt bích được dùng trên đường ống có kích thước lớn hoặc yêu cầu kết nối chắc chắn.

Thiết kế này thường xuất hiện trong ngành hóa chất, dầu khí, xử lý nước và sản xuất năng lượng. Mặt bích giúp tháo lắp thuận tiện khi kiểm tra hệ thống.

Khi đặt hàng cần xác định kích thước danh nghĩa, cấp áp suất và tiêu chuẩn mặt bích.

Thiết kế màng phẳng chống bám cặn

Dạng flush diaphragm có bề mặt màng gần như phẳng với kết nối quá trình. Môi chất khó tích tụ tại các khe hoặc lỗ dẫn áp.

Thiết kế này phù hợp với keo, sơn, bùn, nước thải, bột giấy và chất lỏng có độ nhớt cao.

Màng phẳng cũng giúp việc vệ sinh hệ thống thuận tiện hơn.

Thiết kế vệ sinh cho thực phẩm và dược phẩm

Trong các dây chuyền yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, màng cách ly cần hạn chế điểm chết và khu vực lưu giữ sản phẩm.

Kết nối clamp giúp tháo lắp nhanh và thuận tiện cho quy trình làm sạch. Bề mặt tiếp xúc thường được hoàn thiện để giảm bám dính.

Màng cách ly áp suất NOSHOK dạng vệ sinh có thể kết hợp với đồng hồ hoặc transmitter trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.

Tại Sao Cần Dùng Màng Cách Ly Áp Suất NOSHOK?

Trong các hệ thống công nghiệp, việc lắp trực tiếp thiết bị đo áp suất vào đường ống đôi khi gặp các vấn đề lớn:

Lưu chất ăn mòn: Axit, kiềm, hóa chất làm hỏng ống Bourdon hoặc màng cảm biến bằng inox/đồng.

Lưu chất có độ (quánh) cao hoặc chứa chất rắn: Keo, sơn, xi măng, bùn cặn làm tắc nghẽn cổng kết nối ren.

Nhiệt độ quá cao: Lưu chất vượt quá nhiệt độ làm việc cho phép của thiết bị đo.

Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt (Sanitary): Trong ngành thực phẩm, dược phẩm, đường ống cần tẩy rửa CIP/SIP liên tục, không được có "vùng chết" (dead space) tích tụ vi khuẩn.

Nguyên lý hoạt động: Màng mỏng bằng vật liệu đặc biệt sẽ chịu áp lực từ lưu chất, truyền lực nén qua một lớp chất lưu truyền động (Filling Fluid) bên trong khoang kín đến thiết bị đo (đồng hồ/cảm biến) mà không làm cho 2 môi trường tiếp xúc với nhau.

Các Dòng Màng Cách Ly NOSHOK Phổ Biến

NOSHOK phân loại màng cách ly thành nhiều series đáp ứng từng điều kiện lắp đặt:

Dòng Lắp Ren / Bắt Bulông (Threaded / Flanged Seals)

10 Series / 100 Series / 200 Series:

Thiết kế dạng ghép bằng ren (Threaded) hoặc mặt bích (Flanged).

Vỏ và màng chế tạo từ nhiều vật liệu chịu ăn mòn cao: Inox 316L, Hastelloy C-276, Tantalum, Monel, Titanium, PTFE (Teflon)...

Thích hợp cho ngành hóa chất, xử lý nước thải, dầu khí.

Dòng Màng Vi Sinh / Vệ Sinh (Sanitary Diaphragm Seals)

30 Series / 300 Series:

Đạt tiêu chuẩn 3-A Sanitary Standards dùng cho ngành sữa, nước giải khát, thực phẩm và dược phẩm.

Kết nối chuẩn Tri-Clamp dễ dàng tháo lắp và vệ sinh CIP/SIP.

Sử dụng dầu truyền động đạt chuẩn thực phẩm (FDA approved filling fluids như Glycerin thực phẩm, Mineral Oil).

Dòng Màng Bao Lót / Màng Chuyên Dụng (In-line & Ring Seals)

Thiết kế dạng vòng chèn trực tiếp vào giữa 2 mặt bích (Wafer/Ring Type) hoặc hàn trực tiếp trên đường ống, giúp lưu chất lưu thông liên tục không bị đọng cặn.

Chất Lưu Truyền Động (Fill Fluids) Của NOSHOK

Hiệu suất và độ chính xác của màng cách ly phụ thuộc rất lớn vào chất lưu điền bên trong khoang kín. NOSHOK cung cấp nhiều tùy chọn dầu truyền áp phù hợp với dải nhiệt độ:

Standard Glycerin / Silicone Oil: Dùng cho các ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn (nhiệt độ từ -40°C đến 200°C).

High-Temperature Halocarbon / Silicone: Dùng cho môi trường nhiệt độ cao (lên tới 300°C–400°C).

Food-Grade / FDA Approved Oil: Dùng cho ngành thực phẩm, dược phẩm (đảm bảo an toàn nếu sự cố thủng màng xảy ra).

Lưu Ý Khi Lựa Chọn Mã Màng Cách Ly NOSHOK

Khi kết hợp màng cách ly với đồng hồ áp suất hoặc cảm biến NOSHOK, bạn cần làm rõ 5 yếu tố cốt lõi:

Thông số Lựa chọn / Cần xác định
1. Kiểu kết nối với quy trình (Process Connection) NPT male/female, Mặt bích (ANSI/DIN flange), Tri-Clamp vi sinh...
2. Kiểu kết nối với thiết bị đo (Instrument Connection) 1/4" NPT female, 1/2" NPT female, hoặc nối Dây mao dẫn (Capillary tube)...
3. Vật liệu màng & Thân màng (Wetted Material) Inox 316L, Hastelloy C, Tantalum, Bọc PTFE...
4. Nhiệt độ & Áp suất làm việc Xác định để chọn loại dầu truyền động (Fill fluid) và dải đo áp phù hợp.
5. Nối trực tiếp hay dùng Cáp mao dẫn (Capillary) Lắp trực tiếp (Direct mount) hay dùng ống mao dẫn nối dài để đưa đồng hồ ra xa khu vực nhiệt độ cao/rung động?

 

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT

Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam

Sales4:  0938.804.977               

Email:  sales4@hoangthienphat.com                  

Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/

Ms.Ngọc-0938.80.49.77

Ms.Ngọc-0938.80.49.77