Bộ điều áp GO PR2-2A11A3I314 – Pressure Regulator PR-2 Series
GO PR2-2A11A3I314 là bộ điều áp giảm áp một cấp thuộc PR-2 Series của GO Regulator. Thiết bị được thiết kế để kiểm soát áp suất trong các hệ thống khí và instrumentation.
PR-2 Series nổi bật với thiết kế nhỏ gọn và thân bằng đồng. Dòng regulator này có thể tiếp nhận nguồn khí áp suất cao từ bình khí. Thiết bị cũng được sử dụng trong các hệ thống khí không ăn mòn.
Model PR2-2A11A3I314 có dải áp suất đầu ra 0–250 psig. Đây là cấu hình phù hợp cho nhiều hệ thống khí kỹ thuật và thiết bị đo công nghiệp.
Thông số GO PR2-2A11A3I314
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng | GO Regulator |
| Model | PR2-2A11A3I314 |
| Series | PR-2 |
| Loại | Pressure Reducing Regulator |
| Số cấp điều áp | Single Stage |
| Vật liệu thân | Brass – đồng |
| Port configuration | Standard |
| Process port | 1/4" FNPT |
| Gauge port | 1/4" FNPT |
| Surface finish | <25 Ra |
| Seat | Tefzel® |
| Cv | 0.06 |
| Dải áp đầu ra | 0–250 psig |
| Tương đương | khoảng 0–17,2 bar |
| Môi chất | Khí hoặc chất lỏng phù hợp |
| Trọng lượng PR-2 | khoảng 0,86 kg |
PR-2 Series có nhiều dải áp đầu ra từ 0–10 đến 0–750 psig. Model GO PR2-2A11A3I314 sử dụng cấu hình ký tự I, tương ứng dải 0–250 psig.
Bộ lọc GO Regulator tại Việt Nam
Giải mã PR2-2A11A3I314
Chuỗi model PR2-2A11A3I314 không phải mã ngẫu nhiên. Các ký tự được GO sử dụng để xác định cấu hình của regulator.
PR2 xác định thiết bị thuộc dòng PR-2 Series. Đây là dòng pressure reducing regulator thân đồng của GO Regulator.
Ký tự 2 sau PR2 tương ứng với Brass. Vì vậy, PR2-2A11A3I314 là phiên bản thân đồng.
Ký tự A xác định Standard Port Configuration. Cấu hình này phù hợp với cách bố trí cổng tiêu chuẩn của dòng PR-2.
Số 1 tiếp theo xác định process port 1/4" FNPT. Gauge port tương ứng cũng sử dụng kích thước 1/4" FNPT.
Số 1 kế tiếp thể hiện độ hoàn thiện khoang diaphragm <25 Ra. Đây là cấu hình tiêu chuẩn được GO công bố cho PR-2.
Ký tự A tại phần seat xác định vật liệu Tefzel®. Vật liệu seat là thông số cần chú ý khi kiểm tra môi chất sử dụng.
Số 3 xác định hệ số lưu lượng Cv = 0.06. Đây cũng là Cv tiêu chuẩn của PR-2 Series.
Quan trọng nhất là ký tự I. Theo bảng đặt hàng của PR-2, I = dải áp suất đầu ra 0–250 psig.
Dải áp suất 0–250 psig
Bộ điều áp GO PR2-2A11A3I314 cho phép làm việc với dải áp đầu ra tới 250 psig. Giá trị này tương đương khoảng 17,2 bar.
Dải áp tương đối rộng giúp regulator đáp ứng nhiều thiết bị downstream. Người vận hành có thể điều chỉnh áp suất theo yêu cầu của hệ thống.
GO còn cung cấp các cấu hình 10, 25, 50 và 100 psig. Các phiên bản cao hơn có thể đạt 500 hoặc 750 psig.
Do đó, khi thay thế PR2-2A11A3I314, cần giữ đúng ký tự I. Không nên sử dụng một PR-2 khác chỉ vì hình dạng bên ngoài giống nhau.
Thân đồng của GO PR2-2A11A3I314
PR-2 được GO mô tả là dòng Economy Brass Pressure Reducing Regulator. Thân regulator sử dụng hợp kim đồng Brass Alloy 360.
Thiết kế thân đồng giúp PR-2 phù hợp với nhiều hệ thống khí không ăn mòn. Đây cũng là lựa chọn kinh tế hơn so với regulator inox trong nhiều ứng dụng.
Tuy nhiên, vật liệu đồng không phù hợp với mọi loại hóa chất. Khả năng tương thích phải được kiểm tra trước khi sử dụng.
Seat Tefzel® trên PR2-2A11A3I314
Một đặc điểm đáng chú ý của GO PR2-2A11A3I314 là seat Tefzel®. Cấu hình này được thể hiện bằng ký tự A trong chuỗi part number.
Theo bảng kỹ thuật PR-2, Tefzel® có giới hạn nhiệt độ 150°F, tương đương khoảng 66°C. Giá trị được công bố tại áp suất đầu vào tối đa 3.600 psig.
Do giới hạn phụ thuộc vật liệu seat, không nên lấy nhiệt độ tối đa chung của PR-2 áp dụng cho mọi cấu hình. Điều kiện thực tế cần được kiểm tra theo model cụ thể.
Cv 0.06 kiểm soát dòng lưu lượng
GO PR2-2A11A3I314 sử dụng Cv 0.06. Đây là hệ số lưu lượng tiêu chuẩn của PR-2 Series.
GO còn cung cấp các cấu hình Cv 0.025, 0.20 và 0.5. Mỗi cấu hình phục vụ một phạm vi lưu lượng khác nhau.
Cv 0.06 phù hợp với nhiều hệ thống instrumentation. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn phụ thuộc áp suất và loại môi chất.
Cấu tạo bộ điều áp GO PR2-2A11A3I314
Bên trong PR2-2A11A3I314 là hệ thống cơ khí kiểm soát áp suất tương đối nhỏ gọn. Các thành phần chính phối hợp để duy trì áp suất downstream.
PR-2 Series sử dụng diaphragm bằng stainless steel với lớp PTFE. Poppet của dòng sản phẩm cũng được chế tạo bằng stainless steel.
GO còn tích hợp lọc đầu vào 20 micron cho PR-2. Bộ phận này hỗ trợ hạn chế các hạt lớn đi vào cơ cấu điều tiết.
Thiết kế PR-2 cũng hướng tới khả năng đóng kín khi regulator ở trạng thái phù hợp. Điều này rất quan trọng với hệ thống instrumentation.
Nguyên lý làm việc của GO PR2-2A11A3I314
Nguồn khí áp suất cao đi vào cổng inlet của regulator. Cơ cấu seat và poppet kiểm soát lượng khí đi qua phía outlet.
Người vận hành cài đặt áp suất mong muốn thông qua cơ cấu điều chỉnh. Lực điều chỉnh được truyền tới diaphragm.
Áp suất phía downstream đồng thời tác động ngược lên diaphragm. Regulator thay đổi độ mở dựa trên sự cân bằng của các lực này.
Khi nhu cầu khí tăng, áp suất outlet có xu hướng giảm. Regulator mở thêm để tăng lượng khí cấp.
Khi nhu cầu giảm, cơ cấu điều tiết giảm dòng khí. Nhờ đó, GO PR2-2A11A3I314 duy trì áp suất đầu ra ổn định hơn.
GO PR2-2A11A3I314 dùng cho hệ thống khí công nghiệp
PR-2 được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng khí. Thiết bị có thể tiếp nhận áp suất cao từ bình khí hoặc nguồn khí áp lực cao.
Model PR2-2A11A3I314 phù hợp khi hệ thống cần áp đầu ra trong phạm vi 0–250 psig. Thiết bị thường được bố trí trước các thiết bị sử dụng khí.
Trong hệ thống instrumentation, regulator giúp tạo nguồn áp suất phù hợp. Điều này giúp bảo vệ và duy trì hoạt động của thiết bị phía sau.
Ứng dụng trong hệ thống carrier gas
Carrier gas là một trong những ứng dụng được GO đề cập cho PR-2 Series. Regulator giúp kiểm soát nguồn khí trước khi đưa tới thiết bị.
Độ ổn định của áp suất có ảnh hưởng trực tiếp tới quá trình vận hành. Vì vậy, regulator cần được lựa chọn đúng dải áp và Cv.
GO PR2-2A11A3I314 với Cv 0.06 đáp ứng nhiều hệ thống lưu lượng nhỏ. Dải 0–250 psig tạo phạm vi điều chỉnh tương đối linh hoạt.
Ứng dụng cho khí purge tủ thiết bị
PR-2 cũng được GO định hướng cho hệ thống instrument cabinet air purge. Đây là ứng dụng cần duy trì nguồn khí ở áp suất kiểm soát.
Khí purge có thể giúp duy trì môi trường phù hợp bên trong tủ. Regulator được bố trí để kiểm soát nguồn khí cấp.
Thiết kế nhỏ gọn của GO PR2-2A11A3I314 thuận tiện cho những khu vực có không gian hạn chế. Kết nối 1/4" FNPT cũng phổ biến trong hệ thống instrumentation.
Ứng dụng trong hệ thống lấy mẫu
PR-2 có thể xuất hiện trong các cụm lấy mẫu và hệ thống phân tích công nghiệp. Regulator thực hiện giảm áp trước các thiết bị downstream.
Nguồn mẫu hoặc khí phụ trợ có thể có áp suất cao hơn yêu cầu. GO PR2-2A11A3I314 giúp kiểm soát áp suất trước khi lưu chất tiếp tục đi qua hệ thống.
Ứng dụng có thể gặp trong hóa dầu, khí công nghiệp và thiết bị phân tích. Khả năng tương thích vật liệu vẫn phải được xác nhận theo từng môi chất.
Lưu ý khi thay thế PR2-2A11A3I314
Không nên tìm replacement chỉ bằng từ khóa GO PR2. PR-2 có hàng loạt cấu hình khác nhau.
Model thay thế cần được kiểm tra dải áp suất 0–250 psig. Cv 0.06 cũng là thông số cần đối chiếu.
Kết nối 1/4" FNPT phải phù hợp với đường ống hiện hữu. Seat Tefzel® cũng cần được xác nhận theo môi chất.
Nếu thiết bị cũ còn nameplate, nên gửi hình ảnh rõ toàn bộ mã. Điều này giúp hạn chế nhầm cấu hình khi đặt hàng.
GO PR2-2A11A3I314 cho hệ thống điều áp ổn định
GO PR2-2A11A3I314 là regulator một cấp nhỏ gọn thuộc PR-2 Series. Sản phẩm hướng đến các ứng dụng khí và instrumentation.
Thân đồng giúp thiết bị phù hợp với nhiều hệ thống khí không ăn mòn. Cv 0.06 đáp ứng nhu cầu kiểm soát lưu lượng trong nhiều cụm thiết bị.
Dải outlet 0–250 psig là đặc điểm quan trọng của model này. Người mua cần kiểm tra đúng toàn bộ part number trước khi đặt hàng.
GO PR2-2A11A3I314 có thể được sử dụng cho carrier gas và hệ thống khí công nghiệp. Thiết bị cũng phù hợp với nhiều cụm instrumentation có điều kiện vận hành tương thích.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/



