Van điều khiển Flowserve
Van điều khiển Flowserve là loại van tự động dùng để điều chỉnh lưu lượng, áp suất hoặc nhiệt độ của dòng lưu chất trong hệ thống đường ống công nghiệp. Van hoạt động kết hợp với bộ truyền động (actuator) và hệ thống điều khiển tự động.
Van điều khiển Flowserve dùng để:
Điều chỉnh lưu lượng chất lỏng hoặc khí
Kiểm soát áp suất trong đường ống
Điều chỉnh nhiệt độ trong hệ thống
Tự động hóa quá trình sản xuất
Van thường nhận tín hiệu điều khiển 4–20 mA hoặc tín hiệu khí nén từ hệ thống điều khiển.
Flowserve phân chia dòng van điều khiển dựa trên thiết kế thân van và ứng dụng cụ thể:
Valtek Mark One: Dòng van điều khiển dạng cầu (Globe Valve) phổ biến nhất thế giới.
Đặc điểm: Thiết kế piston xi-lanh áp suất cao, hành trình ngắn, độ chính xác cực cao.
Ưu điểm: Dễ bảo trì, khả năng chống xâm thực (anti-cavitation) và giảm tiếng ồn tốt.
Kämmer Series: Chuyên về các dòng van điều khiển kích thước nhỏ (Micro-flow) hoặc van lót (Lined valves).
Ứng dụng: Dùng cho các phòng thí nghiệm, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc lưu lượng cực thấp.
MaxFlo 4: Van bi lệch tâm (Eccentric Plug Valve) hiệu suất cao.
Ưu điểm: Kết hợp được khả năng đóng kín của van bi và khả năng điều tiết mịn của van cầu, thiết kế nhỏ gọn hơn van Mark One.
Bộ điều khiển vị trí thông minh (Digital Positioners)
Một hệ thống van điều khiển Flowserve không thể thiếu "bộ não" Logix Series:
Logix 3800 / 500si: Đây là các bộ Digital Positioner thông minh.
Chức năng: Nhận tín hiệu 4-20mA hoặc giao tiếp mạng (HART, Foundation Fieldbus, Profibus) để điều khiển vị trí van chính xác đến từng milimet.
Chẩn đoán: Tích hợp phần mềm ValveSight giúp dự đoán lỗi, đo độ mòn của seal và thông báo lịch bảo trì định kỳ.
Flowserve Việt Nam dẫn đầu với các thiết kế Trim (phần ruột van) đặc biệt:
CavControl: Chia nhỏ dòng chảy để triệt tiêu bong bóng khí, ngăn chặn hiện tượng xâm thực phá hủy thân van.
MegaStream: Hệ thống nhiều tầng giảm áp giúp triệt tiêu tiếng ồn của dòng khí áp suất cao.
Thông số kỹ thuật Van điều khiển Flowserve
| Thông số | Chi tiết phổ biến |
| Kích thước | Từ 1/2" đến hơn 36" |
| Cấp áp suất | ANSI Class 150 đến Class 4500 |
| Nhiệt độ | Từ Cryogenic (âm sâu) đến +800 độ C |
| Vật liệu | WCB, CF8M, Hastelloy, Monel, Inconel |
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/








