Quạt ly tâm Systemair
Quạt ly tâm Systemair
Quạt ly tâm của Systemair là dòng quạt tạo áp suất cao, chuyên dùng trong các hệ thống thông gió cần đẩy gió xa, qua ống dài hoặc hệ lọc phức tạp.
Quạt ly tâm (Centrifugal Fans) của Systemair là dòng thiết bị cốt lõi, nổi tiếng với khả năng tạo ra áp suất cao và hoạt động bền bỉ trong các hệ thống thông gió phức tạp. Điểm khác biệt lớn nhất của quạt ly tâm Systemair so với các hãng thông thường là thiết kế cánh quạt tối ưu hóa khí động học và sự đa dạng về vật liệu chế tạo.
Nguyên lý hoạt động Quạt ly tâm Systemair
Không khí được hút vào tâm quạt
Cánh quạt quay → đẩy khí ra theo hướng vuông góc
Tạo áp suất lớn hơn quạt hướng trục (axial)
Phù hợp hệ thống có:
Ống gió dài
Nhiều co, lọc bụi, tiêu âm
Cần hút khói, hút mùi mạnh
Các dòng quạt ly tâm tiêu biểu
| Dòng sản phẩm | Loại cánh / Đặc điểm | Ứng dụng chính |
| Dòng K / KV | Ly tâm cánh cong sau (Backward) | Quạt ống gió tròn truyền thống, vỏ thép mạ kẽm kín khít. |
| Dòng RS / RSI | Ly tâm cánh cong sau | Quạt ống gió vuông. Dòng RSI có lớp cách âm và cách nhiệt dày 50mm. |
| Dòng MUB | Ly tâm đa năng (Multibox) | Có thể thay đổi hướng thổi khí linh hoạt (thẳng hoặc vuông góc). Chịu nhiệt tốt. |
| Dòng PRF | Ly tâm nhựa chịu hóa chất | Vỏ và cánh bằng nhựa PP/PE/PVC. Chuyên dùng cho phòng thí nghiệm, kho hóa chất. |
| Dòng CE / CT | Ly tâm cánh cong trước (Forward) | Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn ở áp suất thấp đến trung bình. |
| Dòng KBT / KBR | Ly tâm chịu nhiệt cao | Động cơ nằm ngoài luồng khí, chịu được nhiệt độ lên đến 120°C. Dùng cho bếp công nghiệp hoặc hút khói. |
Ưu điểm vượt trội của quạt ly tâm Systemair
Thiết kế cánh cong về phía sau (Backward Curved): * Hầu hết các dòng ly tâm cao cấp của Systemair sử dụng loại cánh này để đạt hiệu suất cao nhất (80% - 85%).
Đặc tính không gây quá tải động cơ (non-overloading), giúp quạt không bị cháy motor ngay cả khi trở lực hệ thống thay đổi đột ngột.
Công nghệ động cơ EC (Green Ventilation): * Tích hợp bộ điều khiển thông minh, cho phép điều chỉnh lưu lượng gió chính xác theo nhu cầu thực tế.
Tiết kiệm điện năng vượt trội, đặc biệt quan trọng cho các nhà máy vận hành 24/7.
Độ bền và độ kín (Airtightness): * Vỏ quạt được chế tạo bằng máy hàn tự động, đảm bảo không rò rỉ khí áp suất cao (đạt tiêu chuẩn Class C hoặc D theo Eurovent).
Dễ bảo trì: Thiết kế "Swing-out" (ở một số dòng như MUB hoặc KBT) cho phép mở cánh cửa quạt để vệ sinh cánh và động cơ mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống ống gió.
Thông số cần lưu ý khi chọn quạt ly tâm Systemair
Khi chọn quạt ly tâm của Systemair, bạn không thể chọn theo cảm tính. Có một số thông số kỹ thuật bắt buộc phải kiểm tra để đảm bảo quạt chạy đúng và bền.
Lưu lượng gió (Airflow – m³/h)
Đây là thông số quan trọng nhất
Cho biết lượng không khí quạt hút/đẩy trong 1 giờ
Phụ thuộc vào:
Diện tích phòng
Số lần trao đổi gió (ACH)
Ví dụ:
Nhà vệ sinh: 6–10 lần/giờ
Nhà hàng: 15–25 lần/giờ
Nhà xưởng: 20–40 lần/giờ
Áp suất tĩnh (Static Pressure – Pa)
Yếu tố quyết định quạt có “đẩy nổi” hay không
Dùng để thắng:
Tổn thất ống gió
Co, cút, tiêu âm
Bộ lọc
Gợi ý:
Ống ngắn: ~100–200 Pa
Hệ trung bình: 200–500 Pa
Hệ phức tạp: 500–1500+ Pa
Công suất (Power – W/kW)
Liên quan trực tiếp đến:
Điện năng tiêu thụ
Khả năng vận hành liên tục
Nên chọn:
Có dư tải nhẹ (~10–20%)
Tránh chọn quá lớn → tốn điện
Độ ồn (Noise – dB)
Rất quan trọng cho:
Văn phòng
Khách sạn
Nhà hàng
Tham khảo:
< 50 dB → rất êm
50–70 dB → chấp nhận được
70 dB → cần tiêu âm
Tốc độ quay (RPM)
Ảnh hưởng đến:
Lưu lượng
Độ ồn
Tuổi thọ
Quạt tốc độ cao:
Mạnh hơn nhưng ồn hơn
Loại motor
AC motor → giá rẻ, phổ biến
EC motor → tiết kiệm điện, điều chỉnh linh hoạt
Systemair có nhiều dòng EC cao cấp (rất đáng dùng)
Kích thước & kiểu lắp
Dạng hộp (MUB) → êm, đẹp
Dạng ống → gọn
Dạng công nghiệp → công suất lớn
Phải phù hợp không gian lắp đặt thực tế
Nhiệt độ & môi trường làm việc
Hút khói: cần chịu nhiệt (200–400°C)
Hút hóa chất: cần vật liệu chống ăn mòn
Đường cong đặc tính quạt (Fan Curve)
Cực kỳ quan trọng nhưng hay bị bỏ qua
Thể hiện mối quan hệ:
Lưu lượng ↔ Áp suất
Phải chọn điểm làm việc nằm giữa đường cong (hiệu suất cao nhất)
Các model cụ thể Quạt ly tâm Systemair
Dòng quạt ống gió tròn (Circular Duct Fans) - Phổ biến nhất
Dòng K (Động cơ AC): K 100M, K 125M, K 150M, K 160M, K 200M, K 250M, K 315M, K 315L.
Dòng K EC (Động cơ tiết kiệm điện): K 100 EC, K 125 EC, K 160 EC, K 200 EC, K 250 EC, K 315L EC (model bạn đã hỏi).
Dòng prio / prioAir: prio 450, prio 500, prioAir 160, prioAir 200, prioAir 250.
Dòng quạt ly tâm đa năng (Multibox/Box Fans)
Thường dùng cho các nhà máy, bếp công nghiệp hoặc hệ thống cần thay đổi hướng gió.
Dòng MUB (Động cơ AC): MUB 025 315E4, MUB 042 400E4, MUB 042 450E4, MUB 062 500D4, MUB 100 630D4.
Dòng MUB EC: MUB 025 315EC, MUB 042 450EC, MUB 062 500EC, MUB 100 630EC.
Dòng MUB-T (Chịu nhiệt đến 120°C): MUB/T 042 400E4, MUB/T 062 500D4 (Thường dùng hút mùi bếp).
Dòng quạt ly tâm chịu hóa chất (Plastic Fans)
Vỏ nhựa chống ăn mòn, dùng trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy hóa chất.
Dòng PRF: PRF 125D2, PRF 160D2, PRF 180D2, PRF 200D2, PRF 250D2.
Dòng quạt gắn mái (Roof Fans)
Dòng DVS (Hút lên theo hướng thẳng đứng): DVS 311EV, DVS 355DV, DVS 400DV, DVS 450DV, DVS 500DV.
Dòng DHS (Hút ra theo hướng ngang): DHS 190E4, DHS 225E4, DHS 310EV, DHS 315DV.
Dòng DVC (Động cơ EC): DVC 190-POC, DVC 315-POC, DVC 400-POC.
Dòng quạt vuông lắp ống gió (Rectangular Fans)
Dòng RS (Cánh cong sau): RS 30-15, RS 40-20, RS 50-25, RS 60-35, RS 70-40, RS 80-50, RS 100-50.
Dòng RSI (Có lớp cách âm): RSI 60-35, RSI 70-40, RSI 80-50, RSI 100-50.
Dòng quạt hướng trục (Axial Fans)
Dùng cho tăng áp cầu thang hoặc hút khói hầm.
Dòng AXC: AXC 315, AXC 400, AXC 450, AXC 500, AXC 560, AXC 630, AXC 800, AXC 1000, AXC 1250.
Dòng AXC (F) - Chống cháy (Smoke extract): AXC (F) 400, AXC (F) 630 (Đạt tiêu chuẩn F300/F400 - chịu nhiệt 300°C/400°C trong 2 giờ).
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG QUẠT LY TÂM Systemair
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/



