Đồng hồ áp suất PCI Instruments – Phân tích cơ cấu đo và các dòng model công nghiệp
Đồng hồ áp suất PCI Instruments có nhiều dòng sản phẩm với chức năng khác nhau: đo áp suất quá trình, đo áp suất thấp, đo chênh áp, hiển thị áp suất tuyệt đối và kết hợp tín hiệu điện. Sự khác biệt nằm ở phần tử đo, kết cấu bảo vệ và cách thiết bị tiếp nhận áp suất từ hệ thống.
Để chọn đúng đồng hồ, cần xác định rõ đại lượng cần đo trước khi lựa chọn dải áp suất. Một đồng hồ áp suất đường ống không thể tự động thay thế đồng hồ chênh áp, dù mặt số có cùng đơn vị bar. Tương tự, đồng hồ chân không tương đối và đồng hồ áp suất tuyệt đối sử dụng những mốc tham chiếu khác nhau.
Phân loại đồng hồ áp suất PCI Instruments theo nhiệm vụ đo
Danh mục chính hãng PCI Instruments gồm các model và cấu hình dưới đây. Đây là tên dòng sản phẩm hoặc tổ hợp cấu hình; mã đặt hàng hoàn chỉnh còn phụ thuộc dải đo, kích thước, kết nối và tùy chọn.
| Model/dòng sản phẩm | Loại thiết bị | Nhiệm vụ đo và ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| TP300 – Tetropress 300 | Đồng hồ áp suất quá trình | Theo dõi áp suất khí hoặc chất lỏng tương thích vật liệu |
| TP400 – Tetropress 400 | Đồng hồ kết cấu Full Safety Pattern | Điểm đo yêu cầu kết cấu bảo vệ khi phần tử đo gặp sự cố |
| PH100 | Đồng hồ quá trình dạng vỏ phenolic | Đo áp suất công nghiệp theo cấu hình môi chất phù hợp |
| AX200 | Đồng hồ áp suất thấp dạng capsule | Đo áp suất thấp của môi chất phù hợp với phần tử capsule |
| AX300 | Đồng hồ capsule bằng inox | Đo áp suất thấp với yêu cầu kết cấu inox |
| BP100 | Đồng hồ chênh áp hai ống Bourdon | Theo dõi chênh lệch áp suất giữa hai điểm |
| BP300 | Đồng hồ chênh áp dạng capsule | Đo chênh áp theo dải và áp suất tĩnh cho phép |
| BP400 | Đồng hồ chênh áp dạng màng | Giám sát chênh áp trong hệ thống công nghệ |
| AB100 | Đồng hồ áp suất tuyệt đối, chân không thấp | Phép đo cần tham chiếu áp suất tuyệt đối |
| TP300 MK / IK | Đồng hồ có tiếp điểm điện | Hiển thị tại chỗ và phát tín hiệu ngưỡng |
| TP300 M | Đồng hồ có công tắc dạng mô đun | Giám sát áp suất kết hợp chức năng chuyển mạch |
| TR100 | Đồng hồ tích hợp bộ truyền tín hiệu áp suất | Đọc tại hiện trường và truyền tín hiệu |
| TR200 | Đồng hồ kết hợp bộ truyền tín hiệu riêng | Hiển thị cơ khí kết hợp đo điện |
| TP300-MAX-POINTER | Đồng hồ có kim kéo Min/Max | Hỗ trợ ghi nhận cực trị theo cấu hình |
| LYNX-PRESS | Đồng hồ áp suất số | Hiển thị giá trị áp suất bằng màn hình điện tử |
| KDM30 | Đồng hồ áp suất số | Đo điện tử, hỗ trợ giữ giá trị đỉnh và đáy |
| SQ100 | Đồng hồ dạng mặt vuông | Bố trí tại vị trí phù hợp kiểu mặt và kích thước lắp |
| CPT | Đồng hồ kết hợp áp suất và nhiệt độ | Quan sát hai đại lượng trên cùng thiết bị |
Các tên model và loại thiết bị được đối chiếu từ danh mục PCI Instruments; ứng dụng cuối cùng cần xác nhận theo datasheet từng cấu hình.

TP300: Cơ cấu Bourdon và giới hạn sử dụng trực tiếp
Vật liệu phần đo khác với vật liệu vỏ
PCI TP300 sử dụng kết nối inox 316L, phần tử Bourdon bằng inox 316Ti/316L và cơ cấu truyền động bằng inox. Vỏ và vành đồng hồ được công bố bằng inox 304. Phân biệt này quan trọng vì khả năng tương thích môi chất phụ thuộc vào phần tiếp xúc quá trình, không chỉ vào vật liệu vỏ.
Hãng mô tả TP300 phù hợp với khí và chất lỏng ăn mòn tương thích vật liệu, nhưng không có độ nhớt cao và không kết tinh. Với môi chất đặc hoặc dễ đóng cặn, cần đánh giá phương án màng cách ly thay vì đưa môi chất trực tiếp vào ống Bourdon.
Hình dạng phần tử đo thay đổi theo áp suất
Theo thông tin TP300, cấu hình đến 60 bar sử dụng ống Bourdon dạng C; trên 60 bar sử dụng ống xoắn. Áp suất làm phần tử đàn hồi biến dạng, sau đó cơ cấu truyền động chuyển biến dạng này thành chuyển động kim.
Dòng TP300 có kích thước danh nghĩa 63, 100 và 160 mm, cấp chính xác 1,6 hoặc 1,0 và cấp bảo vệ IP65. Hãng công bố nhiệt độ môi chất tối đa 200°C và môi trường −20 đến +60°C; khả năng sử dụng thực tế phải xác nhận theo phiên bản và phụ kiện.
Cấp chính xác cần được đọc cùng với dải đo
Sai số theo toàn thang ảnh hưởng đến phép đo áp suất thấp
Với đồng hồ cơ khí có cấp chính xác tính theo phần trăm khoảng đo, cùng một cấp chính xác nhưng dải đo khác nhau sẽ tạo ra sai số tuyệt đối khác nhau. Ví dụ minh họa, cấp 1,0 trên khoảng đo 0–10 bar tương ứng ±0,1 bar trong điều kiện quy định; trên khoảng đo 0–100 bar là ±1 bar.
Nếu cần quan sát áp suất quanh 2 bar, đồng hồ 0–100 bar có thể không đáp ứng yêu cầu phân biệt những thay đổi nhỏ. Do đó, chọn dải đo phải cân bằng giữa độ rõ của phép đọc và khả năng chịu áp suất cực đại.
Độ chia nhỏ không đồng nghĩa với độ chính xác cao
Mặt số có nhiều vạch hoặc màn hình hiển thị nhiều chữ số chỉ cho biết khả năng biểu diễn giá trị. Độ chính xác còn liên quan đến cảm biến, cơ cấu, nhiệt độ và điều kiện hiệu chuẩn. Khi so sánh hai đồng hồ áp suất PCI Instruments, cần đối chiếu đặc tính sai số cùng điều kiện thử.
Với nhiệm vụ kiểm tra hoặc nghiệm thu, nên yêu cầu chứng thư kiểm tra độ chính xác phù hợp. Điểm hiệu chuẩn cần bao phủ vùng áp suất thực sự sử dụng, thay vì chỉ kiểm tra một điểm ở giữa thang.
Đồng hồ chênh áp và áp suất thấp cần tiêu chí riêng
BP100, BP300 và BP400 đo hiệu áp suất
Đồng hồ chênh áp nhận áp suất từ hai phía và hiển thị hiệu giữa chúng. Trong ứng dụng giám sát bộ lọc, chênh áp tăng có thể hỗ trợ nhận biết trở lực tăng, nhưng kết quả phải được đánh giá cùng lưu lượng và trạng thái vận hành.
Thông số cần quan tâm gồm dải chênh áp, áp suất tĩnh cho phép và khả năng chịu quá áp một phía. Một thiết bị đo chênh áp nhỏ vẫn có thể làm việc trên đường ống áp suất cao nếu kết cấu được thiết kế phù hợp; không được suy ra khả năng này chỉ từ mặt số.
AX200, AX300 và AB100 phục vụ những phép đo khác nhau
AX200 và AX300 thuộc nhóm đồng hồ áp suất thấp dạng capsule. Cơ cấu này sử dụng phần tử đàn hồi phù hợp với các biến đổi áp suất nhỏ. Môi chất, độ sạch và khả năng chịu quá áp cần được kiểm tra trước khi lựa chọn.
AB100 thuộc nhóm đo áp suất tuyệt đối. Khi thay thế thiết bị, cần giữ đúng mốc tham chiếu của phép đo. Việc đổi sang đồng hồ áp suất tương đối có thể làm thay đổi ý nghĩa số đo và ngưỡng vận hành.
TP400 và KDM30: Hai hướng lựa chọn chuyên biệt
TP400 ưu tiên kết cấu bảo vệ
PCI TP400 có vách ngăn phía trước giữa ống Bourdon và mặt số, kết hợp phần thoát áp phía sau. Kết cấu này hướng sự giải phóng áp suất ra phía sau khi phần tử đo gặp sự cố. Hãng giới thiệu dòng sản phẩm với lựa chọn từ chân không đến 1.600 bar, mặt 100 hoặc 150 mm và phần tiếp xúc bằng inox hoặc Monel.
Đây là phạm vi của dòng sản phẩm, không phải một đồng hồ có toàn bộ khoảng đo đó. Khi lắp đặt, cần duy trì khoảng trống phù hợp phía sau và lựa chọn đúng phiên bản theo môi chất, áp suất cùng yêu cầu hiện trường.
KDM30 bổ sung chức năng đọc và giữ giá trị điện tử
KDM30 sử dụng công nghệ cảm biến silicon, màn hình LCD bốn chữ số có đèn nền và chức năng giữ đỉnh/đáy. Màn hình có thể xoay đến 330°, hỗ trợ đọc tại những vị trí lắp khó quan sát. Thiết bị có phiên bản dùng pin hoặc nguồn cấp, kết nối bằng inox 316L.
Một điểm cần phân biệt về xuất xứ: PCI Instruments là hãng của Anh, nhưng trang sản phẩm KDM30 ghi rõ Made in Japan. Vì vậy, xuất xứ hàng hóa phải xác nhận theo model và chứng từ thực tế.

Các model đồng hồ áp suất PCI Instruments có màng vệ sinh
Nhóm này gồm TP300+TRICLAMP, TP300+DIN, TP300+SMS, TP300+VARIVENT, TP300+RJT, TP300+IDF, cùng các cấu hình DIN Male, SMS Male và Homogeniser Seal. Hãng còn có TP360 dạng màng hàn toàn bộ và MT100 dạng mini Tri-Clamp 3/4 inch.
Với tổ hợp màng cách ly, cần xem đồng hồ, màng và chất lỏng truyền áp là một hệ đo hoàn chỉnh. Nhiệt độ có thể làm chất lỏng điền đầy giãn nở; bố trí ống mao dẫn cũng có thể ảnh hưởng đáp ứng. Sau khi điền đầy và hiệu chuẩn, không nên tự tháo phần nối giữa màng và đồng hồ.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP HCM, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/

