Cảm biến áp suất SSI Technologies là gì?
Cảm biến áp suất SSI Technologies là thiết bị chuyển đổi giá trị áp suất của chất lỏng hoặc khí thành tín hiệu điện để PLC, HMI, bộ điều khiển hoặc hệ thống SCADA có thể giám sát và xử lý.
SSI Technologies ứng dụng công nghệ MEMS kết hợp cảm biến áp điện (Piezoresistive Sensor), mang lại độ chính xác cao, phản hồi nhanh và tuổi thọ lâu dài.
Các sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, phù hợp với nhiều môi trường làm việc có rung động, áp suất cao, nhiệt độ thay đổi liên tục.
Công nghệ cốt lõi và khả năng tương thích môi chất
Công nghệ Piezoresistive (Áp điện trở): Cảm biến sử dụng công nghệ vi cơ (micro-machined) kết hợp bộ xử lý ASIC tùy chỉnh để bù nhiệt, hiệu chuẩn và chuyển đổi lực áp suất thành tín hiệu điện ổn định.
Cấu trúc cách ly môi chất (Media-Isolated): Thân cảm biến chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ 304L và 316L hàn laser, loại bỏ các mối nối o-ring bên trong để tránh rò rỉ.
Độ bền cao: Thiết kế này cho phép cảm biến hoạt động trực tiếp trong các môi trường khắc nghiệt như dầu động cơ, nhiên liệu diesel, dầu thủy lực, dầu phanh, nước thải, hydro, nitơ và không khí ẩm.

Các dòng cảm biến áp suất tiêu biểu
Dòng P51 MediaSensor™ (Phổ biến nhất):
Dải đo áp suất: Rộng từ 3 PSI đến 7,500 PSI (hỗ trợ cả dải đo siêu thấp từ 3 - 10 PSI).
Độ chính xác cực cao: Đạt mức ±0.5% Full Scale (đối với dải đo từ 75 đến 5,000 PSI) và ±1% (cho dải đo dưới 60 PSI).
Tín hiệu ngõ ra đa dạng: Hỗ trợ đầu ra ratiometric 0.5 - 4.5 V, đầu ra điện áp 1 - 5 V hoặc dòng điện dòng 4 - 20 mA.
Ứng dụng: Thích hợp đo áp suất tương đối (Gauge), áp suất tuyệt đối (Absolute) và áp suất kín (Sealed Gauge) trong công nghiệp ô tô, nông nghiệp và các trạm bơm.
Dòng P52 Series (Thiết kế công nghiệp nặng):
Khả năng chịu tải vượt trội: Tuổi thọ hoạt động đạt trên 10 triệu chu kỳ với dải nhiệt độ làm việc từ -40°C đến 125°C.
Độ chính xác tối ưu: Sai số cực thấp, đạt mức ±0.25% BFSL (Best Fit Straight Line).
Tính năng bảo vệ: Tích hợp bảo vệ ngược cực nguồn điện và chống sốc, chống rung động cao.
Dòng P61 Pressure/Temperature (Tích hợp 2-trong-1):
Tính năng kép: Đo đồng thời áp suất (lên đến 3,000 PSI) và nhiệt độ môi chất (độ chính xác ±3°C) thông qua một đầu dò duy nhất giúp tối ưu diện tích lắp đặt.
Dòng đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số (MediaGauge™ Series): Bên cạnh các dòng cảm biến lắp tủ hoặc hệ thống điều khiển, hãng cũng cung cấp giải pháp đồng hồ đo áp suất độc lập kỹ thuật số rất tiện lợi cho các ứng dụng giám sát tại chỗ.
Liệt kê model cụ thể từng dòng Cảm biến áp suất SSI Technologies
Dòng P51 MediaSensor™ (Dòng phổ biến nhất)
Dòng này có ký tự bắt đầu là P51- theo sau là dải đo, kiểu đo, kiểu kết nối ren, tín hiệu ngõ ra và kiểu kết nối điện.
P51-15-A-I-I36-4.5V-000-000: Dải đo 15 PSI, Đo áp suất tuyệt đối (Absolute), Ngõ ra 0.5 - 4.5V, Kết nối điện kiểu cáp tích hợp 36 inch.
P51-100-G-A-I36-20MA-000-000: Dải đo 100 PSI, Đo áp suất tương đối (Gauge), Ngõ ra dòng 4 - 20 mA.
P51-500-S-B-M12-5V-000-000: Dải đo 500 PSI, Đo áp suất kín (Sealed Gauge), Kết nối điện chuẩn M12, Ngõ ra áp 1 - 5V.
P51-1000-S-A-P-4.5V-000-000: Dải đo 1000 PSI, Đo áp suất kín, Kết nối điện kiểu Packard Connector, Ngõ ra 0.5 - 4.5V.
P51-3000-G-B-I12-20MA-000-000: Dải đo 3000 PSI, Đo áp suất tương đối, Kết nối điện kiểu Deutsch Connector, Ngõ ra 4 - 20mA.
P51-5000-S-A-D-4.5V-000-000: Dải đo 5000 PSI, Đo áp suất kín, Kết nối điện kiểu DIN 43650C, Ngõ ra 0.5 - 4.5V.
P51-5-G-UB-I36-20MA-000-000: Dải đo cực thấp 5 PSI, Đo áp suất tương đối, Vỏ nhựa siêu bền (plastic port), Ngõ ra 4 - 20mA.
P51-10-G-A-I12-4.5V-000-000: Dải đo 10 PSI, Đo áp suất tương đối, Vỏ kim loại, Ngõ ra 0.5 - 4.5V.
Dòng P52 Series (Heavy Duty - Công nghiệp nặng)
Dòng cảm biến này có độ chính xác cao hơn hẳn (±0.25%) và chịu rung lắc cực tốt, bắt đầu bằng ký hiệu P52-:
P52-100-S-A-P-4.5V-000-000: Dải đo 100 PSI, Đo áp suất kín, Ngõ ra 0.5 - 4.5V ratiometric, Kết nối điện Packard.
P52-500-G-U-I36-20MA-000-000: Dải đo 500 PSI, Đo áp suất tương đối, Ngõ ra 4 - 20 mA, Cáp nối dài 36 inch.
P52-1500-S-A-M12-5V-000-000: Dải đo 1500 PSI, Đo áp suất kín, Ngõ ra 1 - 5 V, Đầu nối tròn M12.
P52-3000-S-B-D-20MA-000-000: Dải đo 3000 PSI, Đo áp suất kín, Ngõ ra dòng 4 - 20 mA, Kết nối điện kiểu Mini-DIN.
Dòng P61 Pressure & Temperature (Đo áp suất + Nhiệt độ tích hợp)
Các model này đo đồng thời cả hai thông số áp suất và nhiệt độ trên một đầu cảm biến, bắt đầu bằng mã P61-:
P61-100-A-A-I36-4.5V-000-000: Đo áp suất 0 - 100 PSI tuyệt đối kết hợp cảm biến nhiệt độ NTC, Ngõ ra áp suất 0.5 - 4.5V.
P61-500-S-A-P-5V-000-000: Đo áp suất 500 PSI kín kết hợp đo nhiệt độ, Ngõ ra áp suất 1 - 5V, Kết nối điện Packard.
P61-1000-S-B-M12-20MA-000-000: Đo áp suất 1000 PSI kín và nhiệt độ, Ngõ ra dòng 4 - 20 mA, Đầu nối tròn M12.
P61-3000-S-A-I12-4.5V-000-000: Đo áp suất tối đa 3000 PSI và nhiệt độ, Ngõ ra áp suất 0.5 - 4.5V, Kết nối điện Deutsch.
Dòng MediaGauge™ (Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số)
Các dòng này hiển thị thông số ngay tại chỗ bằng màn hình LCD, có các model độc lập chạy pin hoặc dùng nguồn ngoài:
MGA-30-A-9V: Đồng hồ đo áp suất tuyệt đối dải đo 30 PSI, hoạt động bằng pin 9V (phù hợp kiểm tra lưu động).
MGA-100-A-24V: Đồng hồ đo áp suất tuyệt đối dải đo 100 PSI, sử dụng nguồn điện công nghiệp 24V DC.
MGA-500-G-9V: Đồng hồ đo áp suất tương đối dải đo 500 PSI, hoạt động bằng pin 9V.
MGA-3000-S-24V-NPT: Đồng hồ đo áp suất kín dải đo 3000 PSI, nguồn 24V DC, kiểu kết nối ren NPT tiêu chuẩn Mỹ.
MGA-5000-S-9V-BSP: Đồng hồ đo áp suất kín dải đo 5000 PSI, chạy pin 9V, kiểu ren BSP tiêu chuẩn châu Âu.
Mẹo giải mã nhanh ký tự trên mã sản phẩm (Part Number):
Con số đầu tiên (vd: 15, 100, 500, 3000, 5000): Chỉ số PSI tối đa của dải đo.
Ký tự kiểu đo: A (Absolute - Tuyệt đối), G (Gauge - Tương đối), S (Sealed Gauge - Áp suất kín).
Ký tự ren kết nối: A (Ren NPT 1/4 inch), B (Ren NPT 1/8 inch), I (Ren 7/16-20 UNF)...
Ký tự ngõ ra: 4.5V (0.5 - 4.5V), 5V (1 - 5V), 20MA (4 - 20mA).

Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải áp suất | Chân không đến trên 3000 PSI |
| Độ chính xác | ±0.5% FS (tùy model) |
| Nguồn cấp | 5 VDC, 12 VDC, 24 VDC |
| Ngõ ra | 0.5–4.5 V, 1–5 V, 4–20 mA |
| Kiểu ren | NPT, BSPP, SAE và các chuẩn khác |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +125°C (tùy model) |
| Cấp bảo vệ | IP67/IP69K (tùy dòng) |
| Vật liệu | Inox 316L, thép không gỉ |
Khi nào nên thay cảm biến áp suất SSI Technologies?
Nên kiểm tra và thay thế khi xuất hiện các dấu hiệu:
Giá trị đo không ổn định.
Sai số lớn so với đồng hồ chuẩn.
Tín hiệu đầu ra bị mất hoặc chập chờn.
Cảm biến bị rò rỉ dầu hoặc nước.
Vỏ bị nứt, móp hoặc ăn mòn.
Không giao tiếp được với hệ thống điều khiển.
Việc thay thế đúng thời điểm giúp hạn chế sự cố, tránh ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Để biết thêm thông tin chi tiết về Cảm biến áp suất SSI Technologies, cảm biến SSI Technologies vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/
Trang web: http://cungcapthietbivn.com/


