Bộ điều khiển lưu lượng Alicat Scientific
bộ điều khiển lưu lượng Alicat Scientific nổi tiếng trong ngành công nghiệp và phòng thí nghiệm nhờ tốc độ phản hồi cực nhanh và độ chính xác cao dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất.
Nguyên lý hoạt động: Chênh lệch áp suất
Khác với các bộ điều khiển nhiệt (Thermal MFC) truyền thống cần thời gian để làm nóng dây nhiệt, Alicat đo lưu lượng bằng cách đo sự sụt giảm áp suất qua một bộ phận tạo dòng chảy tầng (laminar flow element).
Tốc độ: Thời gian phản hồi điển hình chỉ khoảng 10ms đến 50ms.
Đa năng: Bạn có thể chuyển đổi giữa hơn 98 loại khí khác nhau ngay trên thiết bị mà không cần hiệu chuẩn lại (tính năng Gas Select™).
Công nghệ đo lưu lượng khối lượng áp suất chênh lệch (DP) tầng
98-130 hiệu chuẩn khí được tải sẵn — chuyển đổi mà không làm mất độ chính xác
Đo lưu lượng khối, lưu lượng thể tích, nhiệt độ và áp suất.
Thời gian phản hồi điều khiển cực nhanh, chỉ 30 ms.
Phạm vi đo lường và điều khiển cao từ 0,01 – 100% (tỷ lệ điều chỉnh 10.000:1)
Model cụ thể bộ điều khiển lưu lượng Alicat Scientific
MC Series: Bộ điều khiển lưu lượng khối (MFC) tiêu chuẩn.
MCH Series: Thiết kế cho ứng dụng áp suất cao (lên đến 300 PSIG).
MCW Series (Whisper): Có độ sụt áp cực thấp, chuyên dùng cho các hệ thống có áp suất đầu vào yếu hoặc khí hiếm.
MCR Series: Model tiêu chuẩn cho lưu lượng lớn (từ 50 SLPM đến 5000 SLPM).
MCRH Series: Kết hợp giữa lưu lượng lớn và áp suất cao.
MCRW Series: Dòng Whisper dành cho lưu lượng lớn với độ sụt áp thấp.
Dùng cho các loại khí "khó chịu" như NH_3, SO_2, hoặc trong môi trường độ ẩm cao.
MCS Series: Model tiêu chuẩn chống ăn mòn.
MCSW Series: Dòng Whisper (áp suất thấp) chống ăn mòn.
MCRS Series: Dòng lưu lượng lớn chống ăn mòn.
CODA Series (M-Series): Sử dụng cảm biến Coriolis. Đây là dòng cao cấp nhất, đo được cả chất lỏng và khí mà không phụ thuộc vào thành phần hóa học của chất lưu.
MCV Series: Tích hợp van đóng ngắt khí nén (pneumatic shut-off valve) chuyên dùng cho các hệ thống chân không.
MCE / MCQ Series: Model chuyên dụng để thay thế các MFC cũ trong hệ thống bán dẫn (thường dùng chuẩn kết nối 9-pin hoặc 15-pin D-sub).
| Model | Lưu lượng tối đa | Ưu điểm chính |
| MC | 20 SLPM | Nhỏ gọn, đa năng, phổ biến nhất. |
| MCW | 1000 SLPM | Sụt áp cực thấp (tốt cho khí gas dân dụng). |
| MCR | 5000 SLPM | Mạnh mẽ, dùng cho quy trình sản xuất lớn. |
| MCS | 20 SLPM | Chịu được khí ăn mòn (Stainless Steel). |
| CODA | 100 kg/h | Chính xác tuyệt đối, đo được chất lỏng. |








