Cảm biến nhiệt độ IFM Việt Nam là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất cảm biến và tự động hóa, có mạng lưới phân phối ở nhiều quốc gia.
Chúng tôi đáp ứng xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ứng dụng công nghệ cao vào tự động hoá trong quản lý và sản xuất nhằm tối ưu hoá hiệu quả kinh doanh. Vì vậy các Doanh nghiệp đang đứng trước trạng thái do dự, xét đoán trong việc chọn lựa cho mình nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động Chính Hãng_chất lượng và độ chính xác cao.
IFM (Mỹ) chuyên gia về cảm biến: Cảm biến điện quang, cảm biến điện dung IFM , Cảm biến nhiệt độ, Cảm biến nhiệt độ IFM , cảm biến áp suất IFM , thiết bị phụ kiện cảm biến, cảm biến lưu lượng ,…
Cảm biến nhiệt độ IFM Việt Nam là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất cảm biến và tự động hóa, có mạng lưới phân phối ở nhiều quốc gia.
Xác định dải áp suất cần đo (Bar / MPa)
Đây là yếu tố quan trọng nhất.
Máy nén khí → 0…16 bar
Thủy lực → 0…250 bar hoặc 0…400 bar
Nước – bơm → 0…10 bar
Hơi nóng → 0…25 bar
Chân không → –1…0 bar
➡ IFM có dải đo: –1…600 bar
Gợi ý nhanh:
PN Series → 0–10/16/25/100/250/400 bar
PT/PU Series → 0–400 bar
PI Series (vệ sinh) → 0–16 bar
Chọn kiểu kết nối ren (Process Connection)
Tùy vào đường ống hoặc thiết bị của bạn.
Các chuẩn ren IFM phổ biến:
G1/4 (R1/4) – thông dụng nhất
G1/2 (R1/2) – áp cao / đường ống lớn
1/4" NPT – tiêu chuẩn Mỹ
Clamp DN25/32/40 – ngành thực phẩm (PI Series)
➡ Nếu ren G1/4 → chọn model dạng PNxxxx có ký hiệu –TG, –KG tùy ren.
Kiểu tín hiệu Output (Analog / Digital)
IFM hỗ trợ:
Analog:
4–20 mA
0–10 V
Digital:
PNP (thường dùng)
NPN
IO-Link (cấu hình được → dòng PN / PI thế hệ mới)
➡ Nếu cần analog 4–20mA → chọn PT Series hoặc PN series có analog.
➡ Nếu cần 2 ngõ ra PNP + hiển thị → chọn PN7xx / PN2xxx.
Màn hình hiển thị hay không? (Display / No display)
Đại lý cảm biến IFM tại Việt Nam công ty Hoàng Thiên Phát
Có màn hình → PN Series (phổ biến nhất)
Dễ đọc giá trị
Dùng nhiều trong nhà máy Việt Nam
Code thường bắt đầu bằng: PN2xxx / PN7xxx
Không màn hình → PT / PU / PK Series
Kích thước nhỏ
Giá rẻ hơn
Dùng cho không gian hẹp
Nhiệt độ môi trường hoặc lưu chất (°C)
Nước, khí → 0…80°C
Dầu thủy lực → 0…100°C
Hơi nóng → nhiệt cao (chọn sensor có cooling neck hoặc dùng thermowell)
➡ Nếu dùng cho thực phẩm/dược → PI Series (chuẩn EHEDG – inox 316L).
Loại lưu chất cần đo (khí/nước/dầu/hơi)
Khí nén → PN7xxx hoặc PT5xxx
Dầu thủy lực → PN3xxx hoặc PT/PU
Nước sạch → PN2xxx / PN7xxx
Hóa chất nhẹ → PT/PTU (inox 316L)
Thực phẩm → PI Series (vệ sinh)
Ví dụ chọn nhanh (Checklist)
Máy nén khí 0–10 bar
→ PN2093 / PN7094
Thủy lực 0–250 bar
→ PN3097 / PT5502
Đo nước 0–16 bar cho bơm
→ PN2141
Hơi nóng – ngành thực phẩm
→ PI2894 / PI2795
Không gian nhỏ hẹp
→ PU7000 / PT5000 series
các model tại Việt Nam
PN2093 → 0–10 bar, G1/4
PN3097 → 0–250 bar
PN7094 → 0–100 bar
PT5502 → 0–250 bar, không màn hình
PI2795 → ngành thực phẩm







