Biến tần General Electric
Biến tần General Electric (thuộc mảng GE Power Conversion) là các thiết bị điều khiển tốc độ động cơ điện trong công nghiệp, đặc biệt mạnh ở công suất lớn và trung thế.
Biến tần (VFD – Variable Frequency Drive) của GE dùng để:
Điều chỉnh tốc độ và mô-men động cơ
Tiết kiệm điện năng
Bảo vệ hệ thống cơ khí
Tăng tuổi thọ thiết bị
Dòng Biến tần Trung thế (Medium Voltage - MV)
Đây là phân khúc thế mạnh nhất của GE, chuyên dùng cho các động cơ công suất từ vài MW đến hàng chục MW.
Biến tần GE MV7000:
Đặc điểm: Sử dụng công nghệ IEGT (Injection Enhanced Gate Transistor), giúp đạt hiệu suất cao và độ tin cậy lớn.
Ứng dụng: Hệ thống đẩy tàu biển, máy nén khí trong dầu khí, máy cán thép công suất lớn.
Ưu điểm: Khả năng điều khiển chính xác mô-men xoắn và tiết kiệm năng lượng tối ưu.
Biến tần GE MV6000:
Đặc điểm: Thiết kế dạng module, dễ dàng bảo trì và mở rộng. Thường sử dụng cấu trúc đa mức (multi-level) để giảm nhiễu hài.
Ứng dụng: Bơm, quạt công nghiệp và các hệ thống truyền động chung.
Dòng Biến tần Hạ thế (Low Voltage - LV)
Dù tập trung nhiều vào trung thế, GE vẫn có các dòng hạ thế mạnh mẽ cho các ứng dụng chuyên biệt:
Biến tần GE LV6000: Thường được dùng trong các trang trại điện gió (Wind Turbines) và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS). Nó giúp chuyển đổi dòng điện từ turbine gió sang lưới điện một cách ổn định.
Dòng LV cũ (từ Converteam): Một số hệ thống cũ vẫn đang sử dụng dòng ALSPA MV3000 hoặc MV4000 (hiện đã có các dòng GE tương đương thay thế).
Ưu điểm nổi bật của biến tần GE
Công nghệ làm mát: GE cung cấp cả giải pháp làm mát bằng không khí và làm mát bằng chất lỏng (Liquid Cooled), giúp thiết bị hoạt động ổn định trong không gian kín hoặc môi trường nhiệt độ cao.
Khả năng chịu tải: Chịu được các mức quá tải lớn và bảo vệ động cơ khỏi các sự cố về điện.
Tích hợp hệ thống: Dễ dàng kết nối với các hệ thống điều khiển PLC và SCADA thông qua các chuẩn truyền thông công nghiệp (Profibus, Modbus, Ethernet/IP).
Thông số điện cơ bản Biến tần General Electric
Điện áp đầu vào (Input Voltage)
LV: 380 – 690 VAC
MV: 3.3kV – 13.8kV
Tần số đầu vào: 50 / 60 Hz
Công suất (Power Range)
LV: 0.75 kW → ~2 MW
MV: ~200 kW → >100 MW
Điện áp đầu ra: thay đổi theo điều khiển
Tần số đầu ra: 0 – 300 Hz (tùy dòng)
Dòng điện đầu ra: theo công suất motor
Cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ rất linh hoạt.
Chế độ điều khiển:
V/f control
Vector control
Torque control
Giao tiếp truyền thông:
Modbus RTU / TCP
Profibus
Ethernet/IP
HMI / Keypad:
Màn hình LCD
Bàn phím (như MVS3000 từ hệ Converteam)
Quá áp / thấp áp
Quá dòng
Quá nhiệt
Mất pha
Bảo vệ động cơ
Nhiệt độ hoạt động: -10°C → +50°C
Cấp bảo vệ: IP20 → IP54 (tùy tủ)
Làm mát: quạt gió / water cooling (đối với MV lớn)
Để biết thêm thông tin chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp tới công ty chúng tôi
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 237/49C Phạm Văn Chiêu , Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sales4: 0938.804.977
Email: sales4@hoangthienphat.com
Trang web : https://dailythietbidietkhuan.com/


